Nhóm sản phẩm xuất xứ Đức đang bán tại Kho.
Sàn Gỗ Đức Là Gì?
Sàn gỗ Đức là dòng sàn gỗ công nghiệp được sản xuất tại Đức và nhập khẩu về Việt Nam. Khái niệm này khác với sản phẩm chỉ sử dụng cách gọi “công nghệ Đức”, “tiêu chuẩn Đức” nhưng được sản xuất tại quốc gia khác.
Tại Kho Vật Liệu Giá Rẻ, nhóm sàn Đức hiện đang phân phối là Binyl TL 8mm, thiết kế lát thẳng, gồm 9 mã và có giá phần ván 450.000đ/m².
TL-5947 đến TL-K442.
Dòng Binyl TL đang hiển thị trên danh mục.
Binyl Đức thuộc nhóm sàn gỗ nhập khẩu Châu Âu . Nếu muốn xem thêm lựa chọn nhập khẩu khác, nên bắt đầu từ danh mục cha này trước khi đi sâu vào từng thương hiệu.
Sàn Gỗ Đức Có Tốt Không?
Sàn gỗ Đức có thể là lựa chọn phù hợp nếu đúng mã sản phẩm đáp ứng nhu cầu sử dụng và điều kiện công trình. Xuất xứ Đức không có nghĩa mọi dòng sản phẩm đều có cùng thông số và độ bền.


Thông số của đúng sản phẩm
- Độ dày của tấm ván.
- AC / Class nếu nhà sản xuất có công bố.
- Kích thước thanh và m²/hộp.
- Cấu tạo và tình trạng hèm khóa.
- Khả năng chịu ẩm của đúng mã.
- Điều kiện bảo hành.
Một mã không đại diện cho toàn bộ sàn Đức
- AC4 của một SKU không áp cho mọi mã Binyl.
- Hydroprotect không áp cho toàn bộ sản phẩm nếu chưa có dữ liệu.
- 8mm không phải một cấp chất lượng.
- Xuất xứ Đức không khắc phục được nền xấu.
- Giá cao hơn không tự chứng minh phù hợp hơn.
Nếu cần hiểu đúng cấp bề mặt, xem AC3, AC4, AC5 của sàn gỗ .
Kho Vật Liệu Giá Rẻ Đang Có Những Mẫu Sàn Gỗ Đức Nào?
Hiện có 9 mẫu Binyl TL 8mm, cùng mức giá phần ván 450.000đ/m². Tất cả đều là kiểu lát thẳng.


| Mã | Thương hiệu | Độ dày | Kiểu lát | Giá phần ván |
|---|---|---|---|---|
| TL-5947 | Binyl | 8mm | Lát thẳng | 450.000đ/m² |
| TL-5985 | Binyl | 8mm | Lát thẳng | 450.000đ/m² |
| TL-8096 | Binyl | 8mm | Lát thẳng | 450.000đ/m² |
| TL-8521 | Binyl | 8mm | Lát thẳng | 450.000đ/m² |
| TL-8573 | Binyl | 8mm | Lát thẳng | 450.000đ/m² |
| TL-8574 | Binyl | 8mm | Lát thẳng | 450.000đ/m² |
| TL-8575 | Binyl | 8mm | Lát thẳng | 450.000đ/m² |
| TL-8633 | Binyl | 8mm | Lát thẳng | 450.000đ/m² |
| TL-K442 | Binyl | 8mm | Lát thẳng | 450.000đ/m² |
Lọc 2–3 màu
Chọn trước những mẫu phù hợp với tường, cửa, tủ và phong cách nội thất.
Xem mẫu thật
Quan sát mẫu dưới ánh sáng tự nhiên và hệ đèn của chính căn phòng.
Kiểm tra SKU
Đối chiếu quy cách, bề mặt, m²/hộp và thông số của mã đã chọn.
Ví dụ có thể xem chi tiết Binyl TL-5985 để kiểm tra cách quy cách và m²/hộp được thể hiện ở cấp sản phẩm.
Giá Sàn Gỗ Đức Binyl Bao Nhiêu?
Giá phần ván của 9 mẫu Binyl TL 8mm hiện là 450.000đ/m². Mức này chưa gồm phụ kiện, nhân công, vận chuyển và xử lý nền nếu công trình có phát sinh.
| Hạng mục | Cách tính |
|---|---|
| Ván Binyl | Theo số hộp nguyên của đúng SKU và giá tại thời điểm đặt hàng. |
| Hao hụt | Theo mặt bằng, hướng lát, cửa, cột và các vị trí cắt. |
| Lớp lót | Theo diện tích và phương án thi công. |
| Len / nẹp | Theo chu vi và các điểm chuyển sàn. |
| Công lắp | Theo diện tích và độ khó mặt bằng. |
| Vận chuyển | Theo lượng vật tư, khu vực và tầng giao hàng. |
| Xử lý nền | Chỉ phát sinh khi nền cần xử lý. |
Không nên lấy diện tích phòng nhân trực tiếp với 450.000đ/m² để kết luận tổng tiền. Sàn được đóng theo hộp nguyên, vì vậy sau khi tính phần cắt ghép vẫn phải làm tròn theo quy cách của đúng mã.
Nếu cần đối chiếu các phân khúc khác, xem bảng giá sàn gỗ công nghiệp và chi phí lát sàn gỗ hoàn thiện .
Sàn Gỗ Nhập Khẩu Đức Khác “Công Nghệ Đức” Thế Nào?
“Sản xuất tại Đức” xác định quốc gia sản xuất; “công nghệ Đức” hoặc “tiêu chuẩn Đức” không đồng nghĩa sản phẩm được sản xuất tại Đức.


Made in Germany
Dùng để chỉ sản phẩm có thông tin nước sản xuất là Đức. Khi cần xác minh, đối chiếu hàng thực nhận và hồ sơ liên quan.
Công nghệ / tiêu chuẩn Đức
Có thể mô tả công nghệ, dây chuyền hoặc tiêu chuẩn áp dụng, trong khi địa điểm sản xuất thực tế nằm tại quốc gia khác.
Chuỗi thông tin cần kiểm tra
Mã trên mẫu, đơn hàng và hàng thực nhận.
Xác định đúng Binyl TL đang mua.
Đối chiếu thông tin nước sản xuất.
Quy cách
Kích thước, số thanh và m²/hộp.
Batch / Lot
Lưu thông tin lô nếu sản phẩm có thể hiện.
C/O khi cần
Đối chiếu chứng từ xuất xứ nếu hợp đồng yêu cầu.
Cần Kiểm Tra Những Thông Số Nào Trên Binyl TL 8mm?
Cần kiểm tra đúng dòng Binyl, AC của đúng SKU và thông tin Hydroprotect nếu sản phẩm có công bố. Không lấy thông số Binyl Pro hoặc một mã TL để áp cho toàn bộ 9 sản phẩm.
Binyl TL 8mm Và Binyl Pro Có Giống Nhau Không?
Không. Đây là các dòng sản phẩm khác nhau. Trang này tập trung vào 9 mẫu Binyl TL 8mm; thông số của Binyl Pro không nên áp trực tiếp cho dòng TL.


Binyl TL 8mm Có AC Mấy?
Không có một cấp AC chung được áp cho toàn bộ 9 mẫu trong dữ liệu hiện tại. AC4 đang được ghi nhận cụ thể cho TL-5985 và TL-8574.
AC4 phản ánh khả năng chịu mài mòn bề mặt theo phương pháp thử tương ứng, nhưng không có nghĩa bề mặt “chống xước tuyệt đối”. Cát, sạn, vật nhọn hoặc kéo lê đồ nặng vẫn có thể gây dấu trên mặt sàn.


Xem sâu hơn tại AC3, AC4 và AC5 khác nhau thế nào .
Hydroprotect Trên Binyl Có Nghĩa Là Chống Nước Hoàn Toàn Không?
Không. Hydroprotect trên một số mã không biến toàn bộ hệ sàn thành lớp chống thấm. Khả năng làm việc khi gặp ẩm còn phụ thuộc đúng sản phẩm, hèm khóa, mép cắt, khe chu vi, chân tường, ngưỡng cửa và độ ẩm nền.


Xem thêm sàn gỗ công nghiệp có chống nước không .
Kích Thước Và Một Hộp Sàn Gỗ Binyl Bao Nhiêu m²?
Không dùng một quy cách chung cho toàn bộ Binyl nếu chưa kiểm tra từng mã. TL-5985 và TL-8574 hiện có quy cách 1285 × 192 × 8mm, 9 thanh/hộp, khoảng 2,2204m²/hộp.


| Kích thước tấm | 1285 × 192 × 8mm |
|---|---|
| Độ dày | 8mm |
| Đóng gói | 9 thanh/hộp |
| Diện tích | Khoảng 2,2204m²/hộp |


Ví dụ khi sử dụng TL-5985, cần tính theo 2,2204m²/hộp. Không lấy m²/hộp của một mã khác để tính thay nếu chưa xác minh quy cách giống nhau.
Xem thêm 1 hộp sàn gỗ bao nhiêu m² hoặc cách tính số lượng sàn gỗ .
Sàn Gỗ Đức Binyl Phù Hợp Không Gian Nào?
Binyl TL 8mm phù hợp để cân nhắc cho các không gian nội thất khô ráo, khi nền phẳng, chắc và đã kiểm soát độ ẩm.
| Không gian | Lưu ý khi chọn |
|---|---|
| Phòng ngủ | Có thể sử dụng nếu nền đạt yêu cầu; ưu tiên màu phù hợp ánh sáng và nội thất. |
| Phòng khách | Kiểm tra đúng bề mặt, mức sử dụng và bảo vệ chân đồ nội thất. |
| Chung cư | Đo khe cửa, ray trượt và các điểm chuyển từ gỗ sang gạch. |
| Văn phòng | Chọn theo mật độ sử dụng và thông số bề mặt của đúng SKU. |
| Tầng trệt | Phải kiểm tra nguồn ẩm, dấu hiệu thấm ngược và lịch sử ngập trước khi lát. |
| Nhà tắm / ban công | Không nên mặc định dùng laminate cho khu vực thường xuyên đọng nước. |
Nếu công trình có môi trường nước thường xuyên, có thể so thêm sàn nhựa SPC thay vì cố sử dụng laminate trong điều kiện không phù hợp.
Nền Nào Lát Được Sàn Gỗ Đức Binyl?
Nền cần khô, chắc, đủ phẳng và ổn định. Nền đang ẩm, gạch bộp, mặt bằng lún hoặc lồi lõm cần được kiểm tra và xử lý trước khi lát.


Nền đạt yêu cầu
- Nền xi măng đã khô và phẳng.
- Gạch cũ còn bám chắc.
- Không có nguồn thấm bất thường.
- Cao độ cửa còn phù hợp.
Nền chưa đạt
- Xi măng còn ẩm.
- Gạch bộp hoặc bong.
- Nền sụt lún.
- Bề mặt có gờ hoặc chênh cao lớn.
Chưa nên lát
- Nguồn thấm chưa xử lý.
- Rò đường ống.
- Tầng trệt có dấu hiệu ẩm kéo dài.
- Khu vực có nguy cơ ngập.
Xem hướng dẫn đầy đủ: nền nào lát được sàn gỗ công nghiệp .
Nên Chọn Binyl Đức Hay Một Dòng Sàn Nhập Khẩu Khác?
Không nên quyết định chỉ dựa trên quốc gia xuất xứ. Hãy đặt các SKU cụ thể cạnh nhau trên cùng bộ tiêu chí.
| Tiêu chí | Cần đối chiếu |
|---|---|
| Giá | Giá phần ván và tổng chi phí hoàn thiện. |
| Độ dày | 8mm hoặc 12mm theo cao độ công trình. |
| Bề mặt | Màu, vân và AC/Class nếu có công bố. |
| Quy cách | Kích thước và m²/hộp của đúng SKU. |
| Hèm khóa | Thiết kế và tình trạng hàng thực nhận. |
| Chịu ẩm | Dữ liệu áp dụng cho đúng sản phẩm. |
| Bảo hành | Thời hạn, phạm vi và điều kiện loại trừ. |
Lợi thế hiện tại của Binyl tại Kho là có 9 lựa chọn 8mm với mức giá phần ván 450.000đ/m². Nếu cần bản 12mm hoặc khoảng giá khác, có thể đối chiếu thêm các dòng nhập khẩu đang có.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Sàn Gỗ Đức
Sàn gỗ Đức Binyl giá bao nhiêu?
Giá phần ván của 9 mẫu Binyl TL 8mm hiện là 450.000đ/m².
Có bao nhiêu mẫu Binyl Đức đang bán?
Hiện có 9 mẫu: TL-5947, TL-5985, TL-8096, TL-8521, TL-8573, TL-8574, TL-8575, TL-8633 và TL-K442.
Kho đang bán Binyl 8mm hay 12mm?
Các sản phẩm trên danh mục này hiện thuộc dòng Binyl TL 8mm.
Có Binyl 12mm không?
Có các dòng Binyl khác trên thị trường, nhưng 9 mã đang được giới thiệu trên trang này là Binyl TL 8mm. Không lấy thông số dòng khác để áp cho TL 8mm.
Tất cả Binyl TL đều AC4 phải không?
Không nên kết luận như vậy. Trong dữ liệu hiện tại, AC4 được ghi nhận cho TL-5985 và TL-8574. Các mã khác cần kiểm tra riêng.
Hydroprotect có nghĩa Binyl chống nước 100% không?
Không. Hydroprotect không biến toàn bộ hệ sàn thành lớp chống thấm. Nền, hèm, mép cắt và các vị trí tiếp giáp vẫn phải được kiểm soát.
Một hộp sàn Binyl lát được bao nhiêu m²?
TL-5985 và TL-8574 có quy cách khoảng 2,2204m²/hộp. Với các mã khác, cần kiểm tra đúng thông tin sản phẩm trước khi tính số lượng.
Giá 450.000đ/m² đã gồm công lắp chưa?
Chưa. Đây là giá phần ván. Lớp lót, len/nẹp, công lắp, vận chuyển và xử lý nền nếu có được tính riêng theo công trình.
Nền gạch cũ có lát Binyl được không?
Có thể nếu nền gạch còn chắc, khô và đủ phẳng. Gạch bộp, bong, nền lún hoặc có nguồn thấm cần được xử lý trước.
Cần chuẩn bị gì để nhận báo giá dự toán?
Nên gửi mã sản phẩm đang quan tâm, diện tích từng phòng, ảnh nền, khe dưới cửa và sơ đồ mặt bằng nếu có.
Cần Chọn Mã Binyl Và Tính Chi Phí Theo Công Trình?
Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện có 9 mẫu Binyl Đức TL 8mm · 450.000đ/m². Gửi 2–3 mã đang cân nhắc + diện tích + ảnh nền + khe cửa + sơ đồ mặt bằng nếu có để kiểm tra số lượng và dự toán.


51/1B Quốc Lộ 1A,
Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, TP.HCM





