Sàn gỗ xương cá cốt đen 12mm THBLACK
hiện có 5 mã TH-C1 đến TH-C5,
giá vật tư đang hiển thị 420.000đ/m².
Các trang sản phẩm hiện công bố quy cách
600 × 115 × 12mm, 24 thanh/hộp = 1,656m².
Bản 12mm phù hợp khi công trình đủ cao độ và người dùng muốn tấm dày hơn,
đồng thời vẫn cần hiệu ứng Herringbone làm điểm nhấn.
Màu lõi đen chỉ giúp nhận diện nhóm sản phẩm;
không tự chứng minh khả năng chịu ẩm, độ bền,
tải sử dụng hoặc cấp chất lượng cao hơn.
⚠ Trước khi đặt:
cần kiểm tra mã, lô hàng, quy cách hộp, bộ thanh/hệ hèm,
nền, trục lát, cao độ cửa và hao hụt theo layout.
Bản 12mm không dùng để bù nền lồi lõm,
nền bộp hoặc xử lý nguồn ẩm.
📐 Tư vấn mã TH-C · số hộp · layout · hao hụt · thi công
5 Mã Sàn Gỗ Xương Cá Cốt Đen 12mm TH-C1 – TH-C5: Bảng Giá Mới Nhất
5 mã TH-C1–TH-C5 hiện cùng công bố giá 420.000đ/m².
Nếu đang tìm sàn gỗ xương cá cốt đen 12mm giá tốt để lát
kiểu Herringbone cho không gian cần độ chắc chắn cao hơn, đây là 5 mã
đang có trong danh mục THBLACK: TH-C1 đến TH-C5.
Cả 5 mã đang cùng hiển thị mức giá 420.000đ/m².
Các trang sản phẩm hiện công bố cùng quy cách
600 × 115 × 12mm, 24 thanh/hộp = 1,656m².
Trước khi đặt cần đối chiếu lại tem hộp, lô màu, tồn kho
và quy cách thực nhận; không chỉ dựa vào dữ liệu trên màn hình.
02
Hiểu đúng sản phẩm
Sàn Gỗ Xương Cá Cốt Đen 12mm Là Gì?
Độ dày 12mm và màu lõi là hai đặc điểm nhận diện; không phải bằng chứng độc lập về chất lượng.
Sàn gỗ xương cá cốt đen 12mm là dòng sàn gỗ công nghiệp có lõi HDF
nhuộm đen (hoặc tông sẫm), độ dày danh nghĩa 12mm, được sản xuất theo
quy cách và hệ hèm riêng (thường ký hiệu hèm A – hèm B) để ghép theo
mô-típ Herringbone. Trên thị trường sàn gỗ công nghiệp
xương cá nói chung, 12mm là mức độ dày phổ biến nhất – được nhiều
thương hiệu ưu tiên vì mang lại cảm giác bước chân chắc chắn hơn so
với bản 8mm, đồng thời vẫn giữ được tỷ lệ chiều dài – chiều rộng cân
đối cho họa tiết chữ V. Đây là lựa chọn hợp lý khi công trình đủ cao
độ và người dùng ưu tiên tấm dày hơn thay vì tối ưu chi phí.
Màu cốt đen không phải thang chất lượng.
Không dùng màu lõi để tự suy ra mật độ, khả năng chịu ẩm,
độ bền, tải sử dụng, AC, phát thải hoặc thời hạn bảo hành.
Các công bố kỹ thuật phải được đối chiếu theo đúng SKU.
Nếu đang cân nhắc hai màu lõi ở cùng độ dày, có thể so thêm
sàn gỗ xương cá cốt xanh 12mm.
Khi Nào Nên Và Không Nên Chọn THBLACK Xương Cá 12mm?
Bản 12mm không mặc định "tốt hơn" trong mọi trường hợp – nó phù hợp
nhất với một số điều kiện mặt bằng cụ thể. Dưới đây là các tình huống
nên cân nhắc và nên đổi phương án:
Nên cân nhắc khi
Muốn Herringbone trở thành điểm nhấn chính của mặt sàn.
Công trình đủ cao độ cho ván, lớp lót và khe cửa.
Nền khô, chắc, đủ phẳng và không có nguồn thấm.
Phần sàn lộ đủ rộng để họa tiết phát huy hiệu quả.
Có thể chốt mẫu thật, trục lát và hao hụt trước khi đặt.
Nên đổi phương án khi
Nền đang ẩm, thấm ngược, gạch bộp hoặc lồi lõm.
Khu vực thường xuyên có nước hoặc ngoài trời.
Cao độ cửa không đủ cho tổng hệ sàn.
Phòng quá vụn hoặc phần sàn bị nội thất che gần hết.
Tải, bánh xe hoặc cường độ sử dụng chưa được xác minh theo đúng SKU.
Không nên dùng tên phòng như "showroom nhẹ" hay "văn phòng"
để thay cho dữ liệu cấp sử dụng.
Khả năng chịu mài mòn, tải và cường độ sử dụng phải xem theo đúng mã.
04
Trước khi đặt
5 Thông Tin Cần Kiểm Tra Trên Đúng SKU 12mm
01
Mã và lô
Xác nhận TH-C1–TH-C5, tem, lô và màu thực tế trước khi mở nhiều hộp.
02
Quy cách hộp
Đối chiếu 600 × 115 × 12mm, 24 thanh và 1,656m²/hộp trên tem thực nhận.
Nếu cần quy đổi từ diện tích phòng sang số hộp, xem
1 hộp sàn gỗ bao nhiêu m².
03
Bộ ván / hệ hèm
Xác nhận đúng bộ hèm A – hèm B và chiều ghép trước khi mở nhiều hộp hoặc cắt.
04
Bề mặt và công bố
AC, SF Class, E1, chịu ẩm hoặc bảo hành chỉ dùng khi tài liệu áp dụng cho đúng mã.
05
Cao độ hoàn thiện
Tính cả ván, lớp lót, nẹp và khe cửa; 12mm không thể sửa nền lỗi.
05
So sánh trong dòng
Xương Cá Cốt Đen 12mm Và 8mm Khác Nhau Ở Đâu?
Cùng là dòng THBLACK cốt đen, khác biệt lớn nhất giữa 12mm và 8mm
nằm ở độ dày, cao độ hoàn thiện và mức giá vật tư. Bảng dưới đây
tổng hợp theo đúng dữ liệu danh mục hiện tại để dễ so sánh trước
khi chốt mã phù hợp với công trình.
So sánh theo dữ liệu danh mục hiện tại
Tiêu chí
12mm
8mm
Số mã
5 mã TH-C1–TH-C5
5 mã TH-F801–TH-F805
Giá vật tư
420.000đ/m²
365.000đ/m²
Cao độ
Cao hơn, cần kiểm tra cửa kỹ
Thấp hơn nếu cùng lớp lót/phụ kiện
Lý do cân nhắc
Muốn tấm dày hơn
Ưu tiên chi phí và cao độ
Cùng phải kiểm tra
SKU, bề mặt, hèm, quy cách hộp, nền, lớp lót, layout, hao hụt, khe cửa và tổng chi phí
Không kết luận 12mm luôn tốt hơn 8mm.
Trong cùng điều kiện phù hợp, bản dày hơn có thể cho cảm giác bước chân chắc hơn,
nhưng tải sử dụng, chịu mài mòn, chịu ẩm và độ bền phải xem theo đúng SKU –
không suy ra chỉ từ con số milimet trên catalogue.
420.000đ/m² là giá phần ván, chưa phải tổng chi phí hoàn thiện.
Giá vật tư hiện tại của TH-C1–TH-C5 là 420.000đ/m².
Để ra tổng chi phí hoàn thiện, cần cộng thêm hao hụt thi công,
lớp lót, công lát xương cá, len/nẹp và vận chuyển. Do phải cắt vát
nhiều hơn ở góc, cửa và cột, hao hụt của kiểu lát xương cá thường
cao hơn hẳn lát thẳng – trên thị trường mức phổ biến rơi vào khoảng
8–15%, tùy mặt bằng và quy cách thanh ván.
Các hạng mục cần có trong dự toán
Hạng mục
Cách xác định
Ván TH-C1–TH-C5
420.000đ/m², làm tròn theo hộp 1,656m² sau khi xác nhận SKU
Hao hụt
Theo layout, cửa, cột, góc xéo và phần cắt
Lớp lót
Theo hệ sàn và nền thực tế
Công xương cá
Theo diện tích, trục và độ phức tạp
Len / nẹp / vận chuyển
Theo chu vi, số cửa, tầng và địa chỉ
Ví dụ minh họa phòng 20m²
Ví dụ dùng giá ván 420.000đ/m², hao hụt tạm tính 10%,
lớp lót 10.000đ/m², công 100.000đ/m²
và 15md len/nẹp giá 45.000đ/md.
Đây là minh họa cách tính, không phải báo giá cố định
và không thay thế cho khảo sát thực tế.
Dự toán minh họa 20m²
Hạng mục
Lượng
Đơn giá
Tạm tính
Ván + 10%
22m²
420.000đ/m²
9.240.000đ
Lớp lót
20m²
10.000đ/m²
200.000đ
Công xương cá
20m²
100.000đ/m²
2.000.000đ
Len / nẹp
15md
45.000đ/md
675.000đ
Tổng minh họa
—
—
12.115.000đ
Chưa gồm vận chuyển, VAT nếu có, xử lý nền
và chênh lệch do phải làm tròn theo hộp nguyên 1,656m².
Không bắt đầu lắp khi chưa chốt nền, bộ ván, cao độ cửa và trục lát.
1
Nền + cao độ phải đạt
Nền khô, chắc, sạch, đủ phẳng; không còn điểm bộp, lún hoặc
nguồn thấm. Vì các mối hèm xương cá chịu lực đan chéo nhiều
hướng hơn lát thẳng, độ phẳng nền cần được kiểm soát chặt –
chênh lệch cao độ nên giữ ở mức tối thiểu trong bán kính vài
mét, tránh để thanh ván nhỏ bị vênh hèm khi ăn khớp.
Đồng thời kiểm tra tổng cao độ ván + lớp lót + khe cửa.
2
Đúng SKU và bộ ván
Xác nhận mã, lô, quy cách hộp,
bộ thanh/hướng hèm trước khi mở nhiều hộp.
3
Trục + hao hụt
Chốt hướng nhìn, điểm bắt đầu, phần cắt tại cửa/cột/góc xéo;
tính hao hụt theo layout rồi làm tròn theo hộp 1,656m².
Không dùng một tỷ lệ hao hụt cố định cho mọi công trình.
Mức cuối phụ thuộc mặt bằng, quy cách thanh,
cửa/cột, góc xéo, hướng lát và khả năng tận dụng phần dư.
Hiện có 5 mã TH-C1–TH-C5, cùng độ dày 12mm và cùng kiểu lát Herringbone.
Giá hiện tại là bao nhiêu?
Dữ liệu kiểm tra ngày 25/08/2026:
cả 5 mã đang hiển thị 420.000đ/m²,
chưa gồm hao hụt, lớp lót, công, phụ kiện và vận chuyển.
Một hộp hiện công bố bao nhiêu m²?
Các trang TH-C1–TH-C5 hiện công bố
24 thanh/hộp = 1,656m², kích thước 600 × 115 × 12mm.
Khi đặt vẫn nên đối chiếu lại tem hộp thực nhận.
Cốt đen 12mm có chống nước không?
Không nên hiểu như vậy. Đây vẫn là sàn lõi HDF;
màu lõi không chứng minh khả năng chống nước.
Nền phải khô và nguồn thấm phải được xử lý.
12mm có chịu tải tốt hơn 8mm không?
Không nên kết luận chỉ từ độ dày.
Tải sử dụng và độ bền phải xem đúng SKU,
bề mặt, hèm, nền và điều kiện thực tế.
Nên chọn sàn xương cá 8mm hay 12mm?
Tùy nhu cầu: 12mm phổ biến hơn trên thị trường và cho cảm giác
chắc chắn hơn khi bước, phù hợp khi công trình đủ cao độ; 8mm
nhẹ hơn về chi phí và cao độ hoàn thiện. Dù chọn mã nào, tải sử
dụng thực tế vẫn phải đối chiếu theo đúng SKU chứ không suy từ
độ dày.
Nền gạch cũ có lát được không?
Có thể khi gạch chắc, khô, đủ phẳng,
không bộp và cao độ cửa phù hợp sau khi cộng ván cùng lớp lót.
Hao hụt xương cá 12mm nên tính bao nhiêu?
Không nên dùng một tỷ lệ cố định. Mặt bằng chung trên thị trường,
hao hụt xương cá phổ biến khoảng 8–15%, nhưng con số chính xác
vẫn cần tính theo mặt bằng, hướng lát, cửa/cột/góc xéo,
rồi làm tròn theo hộp 1,656m².
Cần gửi gì để nhận dự toán?
Gửi mã quan tâm, diện tích từng phòng,
sơ đồ/kích thước, ảnh nền, khe cửa,
tầng thi công và nhu cầu vật tư hoặc thi công.
TH-C1 → TH-C5 · 420.000đ/m²
Nhận Dự Toán Xương Cá Cốt Đen 12mm Tại TP.HCM
Gửi mã + diện tích từng phòng + ảnh nền +
khe cửa + sơ đồ/mặt bằng để được tính số hộp,
hao hụt, lớp lót, len/nẹp và phương án thi công phù hợp.
Hotline / Zalo0828.68.1818
Địa chỉ51/1B Quốc Lộ 1A, P. Đông Hưng Thuận, TP.HCM