📦 SÀN GỖ 12MM · GIÁ KHO TP.HCM

Nội dung

Sàn Gỗ 12mm (12 Ly) – 57 Mẫu, Giá Từ 255.000đ/m²

Sàn gỗ 12mm là gì? Có phải là sàn gỗ 12 ly?

Sàn gỗ 12mm, còn được nhiều người gọi theo cách quen thuộc là sàn gỗ 12 ly, là nhóm sàn gỗ công nghiệp có độ dày danh nghĩa 12mm, dày hơn nhóm phổ thông 8mm. Nói cách khác, đây chính là dòng sàn gỗ công nghiệp 12 ly quen thuộc trên thị trường, với cấu tạo vẫn gồm lớp phủ bề mặt chống mài mòn, lớp phim vân trang trí, cốt gỗ HDF (High Density Fiberboard) và lớp cân bằng phía dưới — chỉ khác ở độ dày tổng thể của tấm ván, kéo theo cảm giác bước chân đầm hơn và khối lượng ván nặng hơn khi cầm.

Cần lưu ý: 12mm là một con số về độ dày, không phải một cấp chất lượng cố định. Hai mã cùng 12mm vẫn có thể khác nhau về khả năng chịu mài mòn, chịu ẩm, độ bền hèm khóa — đây cũng là lý do câu hỏi sàn gỗ 12mm có bền không không thể trả lời chung cho cả nhóm, mà phải kiểm tra riêng trên từng mã, không suy diễn từ độ dày.

Nếu bạn đang tìm câu trả lời cho câu hỏi sàn gỗ 12mm giá bao nhiêu, giá vật tư đang hiển thị tại Kho Vật Liệu Giá Rẻ từ 255.000đ/m². Tại thời điểm đối chiếu ngày 12/08/2026, website có 57 mã hoặc lựa chọn có phiên bản 12mm, gồm cốt nâu, cốt xanh, cốt đen, xương cá, UFloor Malaysia và AGT châu Âu — mỗi dòng lại có kích thước sàn gỗ 12mm và quy cách hộp khác nhau, từ bản nhỏ đến bản lớn.

Sàn gỗ 12mm giá từ 255000 đồng mỗi mét vuông với nhiều nhóm sản phẩm

Đang phân vân giữa các dòng 12mm? Gửi diện tích, ảnh nền, khe dưới cửa và màu nội thất qua Zalo 0828.68.1818 để được lọc mẫu, tính số hộp và dự toán theo công trình.

Các mẫu sàn gỗ 12mm đang có

Danh sách dưới đây tổng hợp các mẫu sàn gỗ 12mm (sàn gỗ 12 ly) đang có trên website theo thuộc tính độ dày 12mm. Giá và tồn kho cần xác nhận theo đúng mã tại thời điểm đặt hàng.

Ưu Và Nhược Điểm Của Sàn Gỗ 12mm

Ưu điểm

  • Cảm giác bước chân đầm hơn: tấm ván dày hơn thường giảm cảm giác “ộp ẹp” khi so trong cùng dòng, cùng nền và cùng lớp lót.
  • Chịu tải tốt hơn trong cùng dòng sản phẩm: phù hợp với khu vực đặt đồ nội thất nặng hoặc mật độ đi lại cao hơn nhóm 8mm, với điều kiện đúng mã đạt tiêu chuẩn tương ứng.
  • Dư địa nâng cấp cao độ: khi nền có sẵn khoảng trống lớn hơn, ví dụ sau khi tháo sàn cũ, bản 12mm tận dụng được cao độ mà không cần xử lý thêm.
  • Đa dạng lựa chọn: từ hàng phổ thông cốt nâu đến các dòng sàn gỗ 12mm cao cấp nhập khẩu Malaysia, châu Âu, dễ tìm mã phù hợp ngân sách.

Nhược điểm

  • Chi phí vật tư cao hơn 8mm cùng dòng, chênh lệch tùy nhóm sản phẩm.
  • Yêu cầu cao độ cửa và chân tủ đủ chỗ: bản dày hơn cộng lớp lót có thể đụng cửa, chân tủ âm tường nếu không đo trước.
  • Không tự động đồng nghĩa với chống nước hoặc bền hơn: độ dày không quyết định khả năng chịu ẩm, phải xem tài liệu của đúng mã.
  • Không phù hợp khu vực ướt: như mọi sàn gỗ công nghiệp cốt HDF khác, không dùng cho phòng tắm, ban công hở hoặc nơi thường xuyên đọng nước.

Bảng Giá Sàn Gỗ 12mm Đang Bán

Giá trên là giá ván theo mét vuông, chưa gồm hao hụt, lớp lót, công lắp, len/nẹp, vận chuyển và xử lý nền. Mã hàng, tồn kho và giá cần được xác nhận lại tại thời điểm đặt.

Các Dòng Sàn Gỗ 12mm Nên Xem Theo Ngân Sách

Các nhóm sàn gỗ 12mm gồm cốt nâu cốt xanh cốt đen xương cá Malaysia và châu Âu

Cốt nâu 12mm: từ 255.000đ/m²

Nhóm cốt nâu có 7 mã: WS-808, WS-811, WS-812, WS-817, WS-820, WS-822 và WS-841. Đây là lựa chọn nên xem đầu tiên khi muốn dùng bản 12mm nhưng vẫn kiểm soát chi phí vật tư.

Khi so các mã, nên xem màu vân, bề mặt, quy cách hộp, hèm và thông tin của đúng sản phẩm, thay vì kết luận vội từ màu lõi.

Cốt xanh 12mm: 8 mã dòng MS

Nhóm MS-100 đến MS-109 hiện có 8 mã, giá 365.000đ/m², phù hợp để xem cho phòng khách căn hộ, phòng ngủ lớn, nhà phố tầng trên hoặc văn phòng nhỏ. Tính năng và bảo hành cần được xác nhận theo đúng mã đang giao.

Cốt đen 12mm: 8 mã THBLACK

Nhóm THBLACK TH-01 đến TH-08 đang hiển thị 390.000đ/m². Bản 12mm phù hợp khi muốn mặt sàn đầm hơn bản 8mm trong cùng nhóm và cao độ cửa vẫn cho phép. Chất lượng cần được đánh giá từ đúng cốt HDF, bề mặt, hèm và tài liệu sản phẩm.

Xương cá 12mm: 11 mẫu tạo điểm nhấn

Nhóm xương cá gồm 6 mã cốt xanh 12mm C01–C06, giá 400.000đ/m² và 5 mã cốt đen 12mm TH-C1–TH-C5, giá 420.000đ/m². Đây cũng là nhóm tiêu biểu cho sàn gỗ 12mm bản nhỏ, do quy cách thanh ngắn và hẹp hơn hẳn so với các dòng lát thẳng thông thường.

Kiểu lát này phù hợp khi mặt sàn là một phần của thiết kế nội thất. Thanh ván phải đúng hệ, hàng đầu cần căn chuẩn và hao hụt thường cao hơn lát thẳng.

UFloor Malaysia 12mm: 8 lựa chọn giá 495.000đ/m²

Danh mục UFloor hiện có 8 mã, từ AB311-AL đến AB321-AL. Mỗi mã có phiên bản 8mm và 12mm; giá bản 12mm đang hiển thị 495.000đ/m². Đây là một trong các lựa chọn sàn gỗ 12mm cao cấp nhập khẩu, thường thuộc nhóm bản lớn hơn so với hàng phổ thông trong nước.

Khi chọn hàng Malaysia, cần kiểm tra đúng phiên bản độ dày, diện tích hộp, mẫu thật, xuất xứ và chính sách của lô đang bán.

AGT châu Âu 12mm: 15 mẫu từ 535.000đ/m²

Nhóm AGT Thổ Nhĩ Kỳ 12mm hiện có 15 mẫu, giá 535.000–560.000đ/m². Đây được xem là nhóm sàn gỗ 12mm cao cấp, bản lớn trong danh mục, phù hợp không gian muốn hạn chế mối nối. Một số mã đang có gồm TOROS-PRK901, ALTAY-PRK908, PAMIR-PRK906S và EVEREST-PRK903.

Mức giá cao hơn cần được đặt cạnh màu và bề mặt thực tế, quy cách, hồ sơ sản phẩm, bảo hành và tổng chi phí — không nên chọn chỉ vì con số lớn hơn.

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Cần Biết Trước Khi Chọn Mã

Các mẫu sàn gỗ cùng độ dày 12mm vẫn có thể khác chất lượng và cấu tạo

Tiêu chuẩn AC là gì?

AC (Abrasion Criteria) là thang đo khả năng chống mài mòn bề mặt của sàn gỗ công nghiệp, chia từ AC1 đến AC6 — chỉ số càng cao thì bề mặt càng chịu được ma sát và trầy xước tốt hơn. Cách hiểu phổ biến theo khu vực sử dụng:

  • AC3: đủ cho nhà ở dân dụng, phòng ngủ, phòng khách sử dụng thông thường.
  • AC4: phù hợp văn phòng, khu thương mại có mật độ đi lại vừa phải.
  • AC5 trở lên: dành cho khu vực công cộng mật độ đi lại rất cao như showroom, trung tâm thương mại.

Độ dày 12mm không đồng nghĩa với AC cao — hai mã cùng 12mm hoàn toàn có thể khác cấp AC. Nói cách khác, khi băn khoăn sàn gỗ 12mm có bền không, chỉ số AC và phân hạng sử dụng của đúng mã mới là câu trả lời chính xác, không phải bản thân con số 12mm. Luôn kiểm tra thông số AC in trên hộp hoặc tài liệu sản phẩm của đúng mã đang mua.

Cốt HDF và hèm khóa

Cốt HDF (High Density Fiberboard) là lớp lõi chịu lực chính của tấm ván, được ép từ sợi gỗ với mật độ nén cao. Màu lõi nâu, xanh, đen thường được dùng để phân nhóm sản phẩm trên thị trường, nhưng khả năng chịu ẩm, độ ổn định và phát thải thực tế vẫn phải dựa vào tài liệu, tem hộp và bảo hành của đúng lô hàng.

Hèm khóa là điểm liên kết giữa các thanh ván. Trước khi lắp, nên kiểm tra thanh có bị cong, sứt cạnh hoặc hèm bị dập hay không — hèm lỗi là nguyên nhân phổ biến khiến sàn kêu cót két hoặc hở khe sau một thời gian sử dụng.

Khi Nào Nên Chọn Sàn Gỗ 12mm?

Khi nào nên chọn sàn gỗ 12mm cho phòng khách phòng ngủ lớn và căn hộ

Giá trị dễ nhận thấy nhất của bản 12mm (sàn gỗ 12 ly) là tấm dày hơn, và cảm giác bước chân thường đầm hơn khi so trong cùng dòng, cùng nền và cùng lớp lót.

Phòng khách, phòng sinh hoạt chungNên cân nhắc

Bề mặt, mức sử dụng, nền và cao độ cửa.

Phòng ngủ lớn, phòng ngủ masterCó thể

Cảm giác sử dụng, màu/vân và ngân sách.

Căn hộ ở lâu dàiCó thể

Nền gạch, cửa, nẹp chuyển tiếp và tổng cao độ.

Nhà phố tầng trênCó thể

Nguồn ẩm gần ban công, nhà vệ sinh và chân tường.

Văn phòng nhỏTheo mã · ưu tiên AC4 trở lên

Ghế xoay, mật độ đi lại và phân hạng sử dụng.

Cửa hàng, showroomTheo mã · ưu tiên AC4–AC5

Bề mặt, mức sử dụng thương mại và cách bảo trì.

Tầng trệtChỉ sau khi khảo sát

Thấm ngược, nước tràn và độ ẩm nền.

Phòng tắm, ban công hở, ngoài trờiKhông

Chọn vật liệu dành cho khu vực ướt hoặc thời tiết.

Nếu phòng ít sử dụng, khe cửa thấp hoặc cần ưu tiên ngân sách, một mẫu sàn gỗ 8mm phù hợp vẫn có thể hợp lý hơn. Nền gạch bộp, lún, lồi lõm hoặc đang ẩm phải được xử lý trước, bất kể chọn độ dày nào. Xem thêm nền nào lát được sàn gỗ công nghiệp.

Chênh Lệch Giá 12mm Và 8mm Có Đáng Không?

So sánh sàn gỗ 12mm và 8mm theo độ dày cảm giác bước chân và cao độ cửa

Bảng dưới đối chiếu các nhóm đang bán trên cùng website, giúp trả lời trực tiếp câu hỏi sàn gỗ 12mm giá bao nhiêu so với bản 8mm cùng dòng. Đây là chênh lệch giữa nhóm sản phẩm, không phải phép so hai tấm hoàn toàn giống nhau chỉ khác độ dày.

Cốt nâu8mm: 215.000đ/m²12mm: 255.000đ/m²+40.000đ/m²
Cốt xanh8mm: 260.000đ/m²12mm: 365.000đ/m²+105.000đ/m²
Cốt đen8mm: 290.000đ/m²12mm: 390.000đ/m²+100.000đ/m²
Xương cá8mm: 325.000–365.000đ/m²12mm: 400.000–420.000đ/m²+55.000–75.000đ/m²
UFloor Malaysia8mm: 360.000đ/m²12mm: 495.000đ/m²+135.000đ/m²
Nhập khẩu châu Âu8mm: 395.000–450.000đ/m²12mm: 535.000–560.000đ/m²Khoảng +110.000–140.000đ/m²

Phần chênh đáng trả khi bạn ưu tiên bản dày hơn, cảm giác đầm hơn, đúng màu hoặc đúng dòng sản phẩm và tổng cao độ vẫn phù hợp. AC, khả năng chịu ẩm và điều kiện nền phải được kiểm tra riêng — chênh giá không tự động đồng nghĩa chênh chất lượng.

Còn 10mm thì sao? Một số dòng trên thị trường có thêm lựa chọn 10mm như mức trung gian giữa 8mm và 12mm. Nếu website đang xem không có phiên bản 10mm cho mã bạn thích, việc so sánh trực tiếp 8mm và 12mm trong cùng dòng như trên vẫn là cách đối chiếu sát thực tế nhất.

Xem bài so sánh sàn gỗ 8mm và 12mm theo từng công trình →

6 Tiêu Chí Chọn Sàn Gỗ 12mm Đúng Hơn

Cách chọn sàn gỗ 12mm theo nền cao độ công năng và ngân sách
  1. Chọn theo không gian và mức sử dụng: xác định lượng đi lại, ghế xoay, cát bụi ở cửa, vật nặng và cách vệ sinh trước khi lọc sản phẩm.
  2. Kiểm tra bề mặt và phân hạng sử dụng: AC mô tả khả năng chịu mài mòn của bề mặt; phân hạng sử dụng cho biết phạm vi dùng được công bố. Độ dày 12mm không tự quyết định các chỉ số này, và đây cũng là yếu tố chính khi trả lời câu hỏi sàn gỗ 12mm có bền không.
  3. Đọc thông tin cốt HDF trên đúng mã: màu lõi giúp phân nhóm sản phẩm. Khả năng chịu ẩm, phát thải và độ ổn định cần được đối chiếu bằng tài liệu, tem hộp và bảo hành của đúng hàng đang giao.
  4. Kiểm tra cạnh ván và hèm khóa: tách thanh cong, sứt cạnh hoặc hèm bị dập trước khi lắp. Với xương cá, cần đúng bộ thanh và chiều hèm, sau đó ghép thử hàng mẫu.
  5. Đo nền và tổng cao độ hoàn thiện: đo tổng cao độ gồm ván, lớp lót, khe dưới cửa, chân tủ và điểm chuyển tiếp. Nền phải khô, phẳng, sạch và chắc trước khi lắp.
  6. So tổng chi phí, không chỉ giá ván: báo giá cần ghi đúng mã, số hộp, diện tích hộp, hao hụt, lớp lót, công, len/nẹp, vận chuyển và xử lý nền. Tách rõ bảo hành sản phẩm với bảo hành thi công.

Cách Nhận Biết Sàn Gỗ 12mm Đúng Chất Lượng Khi Nhận Hàng

  • Đối chiếu tem hộp với báo giá: mã, màu, độ dày, số thanh/hộp trên tem phải khớp với đơn đặt hàng.
  • Cân/cầm thử một thanh: cùng một mã, các thanh nên có trọng lượng và độ cứng đồng đều; thanh nhẹ bất thường có thể là lô khác hoặc hàng lỗi.
  • Ghép thử vài thanh trước khi lắp đại trà: kiểm tra hèm ăn khít, không hở khe, không kênh mí giữa các thanh.
  • Quan sát mặt cắt cạnh ván: cốt HDF đạt chuẩn thường mịn, không rỗ, không có khoảng trống lớn bên trong.
  • Yêu cầu hồ sơ sản phẩm và điều kiện bảo hành bằng văn bản: đặc biệt với hàng nhập khẩu Malaysia, châu Âu, để tránh nhầm lẫn giữa các lô hàng khác thời điểm.

Kích Thước Và Diện Tích Hộp Sàn Gỗ 12mm

Một hộp sàn gỗ 12mm bao nhiêu m2 phụ thuộc quy cách từng mã

Kích thước sàn gỗ 12mm không cố định giữa các dòng — có mẫu bản nhỏ, có mẫu bản lớn — và cùng dày 12mm nhưng mỗi dòng có thể khác kích thước thanh, số thanh và diện tích hộp; quy cách này quyết định số hộp phải mua cũng như câu trả lời cho câu hỏi 1 hộp sàn gỗ 12mm bao nhiêu m2.

WS-812 cốt nâu1223 × 132 × 12mm
10 thanh/hộp
1,61436m²/hộp
MS-102 cốt xanh1220 × 128 × 12mm
10 thanh/hộp
1,5616m²/hộp
TH-07 cốt đen (bản lớn)1220 × 168 × 12mm
8 thanh/hộp
1,63968m²/hộp
C06 xương cá cốt xanh (bản nhỏ)606 × 96 × 12mm
24 thanh/hộp
1,3962m²/hộp
TH-C4 xương cá cốt đen (bản nhỏ)600 × 115 × 12mm
24 thanh/hộp
1,656m²/hộp
Cách tính cơ bản: Số hộp cần mua = làm tròn lên của (diện tích sau hao hụt ÷ diện tích một hộp).

Ví dụ, phòng 15m² lát thẳng bằng WS-812, cộng 5% hao hụt thành 15,75m². Mỗi hộp có 1,61436m² nên cần 10 hộp, tương đương 16,1436m²; tiền ván khoảng 4,12 triệu đồng ở mức 255.000đ/m². Đây cũng là cách tính cụ thể cho câu hỏi 1 hộp sàn gỗ 12mm bao nhiêu m2 theo từng mã sản phẩm, thay vì áp một con số chung cho tất cả các dòng.

Xem thêm cách tính số lượng sàn gỗ, số hộp và hao hụt.

Tổng Chi Phí Hoàn Thiện Sàn Gỗ 12mm

Chi phí hoàn thiện sàn gỗ 12mm gồm ván lớp lót công len nẹp và xử lý nền

Tổng ngân sách không nên lấy diện tích phòng nhân trực tiếp với giá niêm yết. Công thức phù hợp hơn là:

Tổng chi phí = tiền ván theo số hộp + lớp lót + công lắp + len/nẹp + vận chuyển + xử lý hiện trạng đã thống nhất
Hao hụt & làm tròn hộpLát thẳng thường tham khảo khoảng 5–10%; xương cá thường cao hơn.
Lớp lótChọn theo hệ sàn, nền và cao độ.
Công lắpKhác nhau giữa lát thẳng và xương cá, giữa phòng vuông và mặt bằng nhiều góc.
Len, nẹpTính theo chu vi, số cửa và điểm chuyển sàn.
Vận chuyển, lên tầngPhụ thuộc địa chỉ, khối lượng, thang máy và lối tiếp cận.
Xử lý hiện trạngCó thể gồm tháo sàn cũ, xử lý gạch bộp, làm phẳng hoặc khắc phục nguồn ẩm.

Để đối chiếu ngân sách, xem thêm bảng giá sàn gỗ công nghiệpdịch vụ thi công sàn gỗ. Báo giá cuối nên ghi rõ khối lượng, đơn vị tính, phạm vi công việc và phần chưa bao gồm.

Checklist 10 Điểm Trước Khi Đặt Sàn 12mm

  1. Đo riêng diện tích từng phòng và chu vi cần lắp len.
  2. Chụp nền, cửa, chân tủ và các vị trí nghi có nguồn ẩm.
  3. Kiểm tra nền gạch có bộp, lún, chênh cao hoặc ron quá sâu không.
  4. Đo tổng cao độ ván, lớp lót và khe dưới cửa.
  5. Chốt đúng mã màu bằng mẫu thật trong ánh sáng công trình.
  6. Xác nhận AC, phân hạng sử dụng và thông tin của đúng mã.
  7. Kiểm tra kích thước, số thanh và diện tích hộp của lô đang giao.
  8. Tính hao hụt theo kiểu lát, sau đó làm tròn đủ số hộp.
  9. Yêu cầu báo giá tách ván, công, lớp lót, len/nẹp, vận chuyển và xử lý nền.
  10. Ghi rõ bảo hành sản phẩm, bảo hành thi công và các trường hợp loại trừ.

Câu Hỏi Thường Gặp

Sàn gỗ 12mm giá bao nhiêu 1m²?

Giá vật tư đang hiển thị từ 255.000đ/m² cho cốt nâu; 365.000đ/m² cho cốt xanh; 390.000đ/m² cho cốt đen; 400.000–420.000đ/m² cho xương cá; 495.000đ/m² cho UFloor Malaysia và 535.000–560.000đ/m² cho AGT châu Âu.

Sàn gỗ 12mm và 12 ly có giống nhau không?

Có. Trong cách gọi thông dụng tại Việt Nam, người dùng thường gọi sàn gỗ 12mm là sàn gỗ 12 ly, tức “12 ly” được dùng để chỉ độ dày 12mm. Vì vậy, sàn gỗ công nghiệp 12mm và sàn gỗ công nghiệp 12 ly thực chất là cùng một dòng sản phẩm, chỉ khác cách gọi.

Bản 12mm có chắc chân hơn 8mm không?

Thường có cảm giác đầm hơn khi so trong cùng dòng, cùng nền và cùng lớp lót. Tuy nhiên, cảm giác sử dụng còn phụ thuộc quy cách thanh, hèm, nền và kỹ thuật lắp — không chỉ riêng độ dày.

Sàn gỗ 12mm có bền không? So với 8mm thì sao?

Không thể kết luận chỉ bằng độ dày. Tuổi thọ còn phụ thuộc bề mặt, cốt HDF, hèm, độ ẩm, nền, thi công và cách sử dụng. Cần so hai mã cụ thể thay vì so tên nhóm.

Sàn gỗ 12mm phù hợp lắp ở những loại công trình nào?

Nhà ở, căn hộ, văn phòng nhỏ và cửa hàng đều có thể dùng, miễn đúng mã đạt AC và phân hạng sử dụng tương ứng với mật độ đi lại. Khu vực công cộng mật độ rất cao cần ưu tiên mã đạt AC4–AC5, thường thuộc nhóm sàn gỗ 12mm cao cấp, thay vì chỉ chọn theo độ dày.

Phòng khách có nên dùng sàn gỗ 12mm?

Nên cân nhắc nếu muốn tấm dày và cảm giác đầm hơn, đồng thời nền khô, phẳng và cửa đủ cao độ. Với khu vực đi lại nhiều, cần kiểm tra thêm bề mặt và phân hạng sử dụng.

Phòng ngủ có cần dùng bản 12mm không?

Không bắt buộc. Bản 12mm phù hợp khi ưu tiên cảm giác sử dụng và ngân sách cho phép; bản 8mm vẫn có thể đáp ứng nếu đúng mã, nền đạt yêu cầu và cần kiểm soát chi phí.

Sàn gỗ 12mm có chống nước không?

Độ dày 12mm không quyết định khả năng chống nước. Sản phẩm vẫn dùng cốt HDF; mọi tuyên bố chịu ẩm hoặc chịu nước phải dựa trên tài liệu của đúng mã, và không có nghĩa có thể dùng ở phòng tắm hay nơi ngập nước.

1 hộp sàn gỗ 12mm bao nhiêu m2?

Không có một con số chung vì kích thước sàn gỗ 12mm khác nhau giữa các dòng, từ bản nhỏ đến bản lớn. Các mẫu đang bán có thể từ khoảng 1,3962m² đến 1,656m²/hộp; UFloor 12mm có quy cách riêng. Khi đặt hàng phải dùng thông tin trên bao bì của đúng sản phẩm và lô hàng.

Nền gạch cũ có lát sàn 12mm được không?

Có thể, nếu gạch còn chắc, nền đủ phẳng, khô và không có viên bộp hoặc điểm lún. Lớp lót không thay thế việc xử lý các khuyết điểm nền trước khi thi công.

Chọn 12mm Khi Phần Chênh Mang Lại Giá Trị Thực

Sàn gỗ 12mm (sàn gỗ 12 ly) đáng chọn khi bạn cần tấm dày hơn, cảm giác đầm hơn, đúng màu hoặc đúng dòng sản phẩm và công trình đủ điều kiện về nền, cao độ, độ ẩm. Với 57 lựa chọn đang hiển thị từ 255.000đ/m² — từ bản nhỏ xương cá đến bản lớn cao cấp nhập khẩu — nên bắt đầu từ ngân sách và kiểu lát, sau đó lọc theo không gian, bề mặt, quy cách hộp và tổng chi phí.

Nếu vẫn muốn đối chiếu với bản mỏng hơn, xem sàn gỗ 8mm hoặc bài so sánh sàn gỗ 8mm và 12mm.

Chưa biết mã sàn gỗ 12mm nào phù hợp?

Gửi mã đang quan tâm, diện tích từng phòng, ảnh nền và số cửa để kiểm tra phương án 12mm, tính số hộp, hao hụt, phụ kiện và dự toán trước khi đặt.