🧩 SÀN NHỰA SPC 7.5MM6 mẫu355.000đ/m²Hèm khóa
Sàn nhựa SPC 7.5mm hèm khóa phù hợp khi cần mặt sàn đầm chân hơn và nền hiện trạng phẳng, chắc, khô. Kho hiện có 6 mã vân gỗ, giá niêm yết 355.000đ/m². Trước khi chọn nên kiểm tra tổng độ dày hoàn thiện, cấu tạo đế và cao độ cửa.
SPC 5mm · tối ưu chi phí & cao độSPC xương cá · ưu tiên thẩm mỹXem toàn bộ Sàn Nhựa SPC
⚠ Lưu ý nền & khe cửa: SPC 7.5mm không dùng để bù nền lồi lõm hoặc nền yếu; cần kiểm tra ron gạch, điểm rỗng, độ phẳng và khe cửa trước khi lát. Không tự cộng thêm lớp lót nếu chưa xác nhận cấu tạo đúng SKU.
☎ 0828.68.1818💬 Gửi diện tích + ảnh nền + khe cửa → nhận dự toán

1-6 / 6 sản phẩm


SPC 7.5mm 6 mã sản phẩm Hèm khóa 355.000đ/m²

Sàn Nhựa SPC 7.5mm: 6 Mã, Giá 355.000đ/m² Và Cách Chọn Theo Nền, Khe Cửa

Sàn nhựa SPC 7.5mm là lựa chọn đáng cân nhắc khi bạn muốn mặt sàn đầm chân hơn bản 5mm và nền hiện trạng đã đủ phẳng, chắc, sạch. Tại Kho Vật Liệu Giá Rẻ, dòng sàn SPC 7.5mm hiện có 6 mã: TH-9036, TH-9046, TH-9066, TH-9226, TH-9246 và TH-9896, với giá vật tư đang niêm yết 355.000đ/m².

Bản 7.5mm phù hợp hơn với phòng khách, phòng ngủ master, khu sinh hoạt chính, căn hộ hoặc văn phòng nhỏ khi cao độ nền cho phép. Trước khi đặt hàng, cần đo tổng độ dày hoàn thiện, khe cửa và điểm chuyển tiếp, đồng thời xác nhận đúng cấu tạo lớp đế của từng SKU — độ dày lớn hơn không đồng nghĩa với việc tự khắc phục được nền lồi lõm.

Nếu vẫn đang ở bước chọn dòng sản phẩm, xem danh mục sàn nhựa SPC. Cần tối ưu ngân sách hoặc cao độ thì chuyển sang SPC 5mm; ưu tiên họa tiết trang trí thì xem SPC xương cá 7.5mm. Còn nếu đang phân vân giữa hai độ dày, có thể xem thêm bài SPC 5mm và 7.5mm khác gì.

Để có dự toán sát với thực tế, hãy gửi diện tích, ảnh hiện trạng nền và ron gạch, khe cửa, tầng thi công và mã đang quan tâm qua Zalo 0828.68.1818.

Sàn nhựa SPC 7.5mm cho phòng khách và căn hộ
SPC 7.5mm · SKU

6 Mã Sản Phẩm: Từ TH-9036 Đến TH-9896

Danh mục gồm 6 mã SPC 7.5mm. Khi chọn mẫu SPC 7.5mm, nên xem màu từ mẫu thật trước, sau đó mở đúng trang sản phẩm của từng mã để kiểm tra thông tin áp dụng riêng cho SKU đó — màu/vân, bề mặt, lớp đế, quy cách hộp và tình trạng hàng. Không nên lấy thông số của một mã để áp chung cho cả 6 mã.

Các mã sàn nhựa SPC 7.5mm TH-9036 TH-9046 TH-9066 TH-9226 TH-9246 TH-9896
Danh sách mã sàn nhựa SPC 7.5mm
Mã sản phẩmMàu/vân đã xác minhViệc cần kiểm traGiá vật tư
TH-9036Xem chi tiết tại trang sản phẩmMẫu thật, lô màu, lớp đế và quy cách hộp355.000đ/m²
TH-9046Xám ghi khóiNên đặt cạnh tường, tủ và sàn liền kề, xem dưới ánh sáng thực tế trước khi chọn355.000đ/m²
TH-9066Xem chi tiết tại trang sản phẩmMàu/vân, bề mặt, lớp đế và cao độ tại cửa355.000đ/m²
TH-9226Xem chi tiết tại trang sản phẩmẢnh thực tế, lô hàng và khả năng phối cùng nội thất355.000đ/m²
TH-9246Trắng kem sồiPhù hợp không gian sáng màu; nên kiểm tra ron, cao độ và ánh sáng phòng355.000đ/m²
TH-9896Xem chi tiết tại trang sản phẩmMẫu thật, đúng mã/lô và phụ kiện đồng màu355.000đ/m²

Trước khi mở nhiều hộp cùng lúc, nên đối chiếu kỹ mã sản phẩm, số lượng, lô màu, cạnh/hèm và cấu tạo lớp đế — tránh chốt màu chỉ dựa vào ảnh xem trên điện thoại.

Khác biệt mua hàng

4 Điểm Cần Kiểm Tra Riêng Khi Chọn SPC 7.5mm

Khi nào nên chọn sàn nhựa SPC 7.5mm
Sàn nhựa SPC 7.5mm theo điều kiện sử dụng
Điểm riêng của bản 7.5mm
Hạng mụcCần xác minhVì sao quan trọng
Tổng độ dày hoàn thiệnVán, lớp đế tích hợp hoặc lớp lót đã được duyệtẢnh hưởng đến cửa, chân tủ và điểm nối với sàn gạch
Cấu tạo lớp đếKiểm tra đúng SKU xem đã có sẵn lớp đế hay cần lót thêmTránh tự chồng thêm lớp lót khiến cao độ tăng hoặc giảm độ ổn định
Khe cửa và nẹp chuyển tiếpNên đo trước tại cửa ra vào, cửa phòng và khu vực tiếp giápGiảm nguy cơ phát sinh cắt cửa hoặc dùng sai loại nẹp
Điều kiện nềnNền phẳng, chắc, ron không quá sâu, không bị gạch bộpSàn dày hơn không có nghĩa là tự san phẳng được nền

Không nên vội cho rằng bản 7.5mm chống nước tốt hơn chỉ vì dày hơn. Khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào cấu tạo đúng của từng SKU, kiểu mối ghép, điều kiện nền và phạm vi lắp đặt.

Chi phí hoàn thiện

Giá 355.000đ/m² Và Những Khoản Cần Tính Thêm

Giá SPC 7.5mm tại Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện đang hiển thị ở mức 355.000đ/m² cho 6 mã trong danh mục; chi phí hoàn thiện thực tế cần cộng thêm các hạng mục phát sinh theo mặt bằng.

Bảng giá và dự toán sàn nhựa SPC 7.5mm
Hạng mục cần có trong báo giá
Hạng mụcMức tham khảoĐiều cần kiểm tra
Ván SPC 7.5mm355.000đ/m²Mã, số lượng, tồn kho và lô màu
Hao hụt lát thẳngKhoảng 3%–7%Mặt bằng nhiều phòng, cửa, cột hoặc góc xéo có thể cần tỷ lệ cao hơn
Công hèm khóaKhoảng 35.000–50.000đ/m²Tùy diện tích, đồ đạc, điểm cắt và tình trạng nền
Lớp lót nếu cầnTheo đúng cấu tạo SKUKhông cộng thêm khi mã đã có sẵn lớp đế tích hợp
Len, nẹpKhoảng 30.000–55.000đ/mdĐo chu vi, số cửa và chênh cao tại điểm chuyển tiếp
Vận chuyển, lên hàngBáo theo thực tếTùy khu vực, tầng, thang máy và lối tiếp cận
Xử lý nềnBáo sau khi kiểm traGạch bộp, ron sâu, nền lồi lõm hoặc cao độ chưa đạt

Khi so sánh giá SPC 7.5mm, báo giá cuối cùng nên ghi rõ khối lượng, đơn vị tính, loại phụ kiện, phạm vi thi công và những hạng mục chưa bao gồm; tránh so sánh hai phương án chỉ dựa trên đơn giá ván mỗi mét vuông.

Định tuyến độ dày

Chọn SPC 7.5mm Hay SPC 5mm?

So sánh sàn nhựa SPC 7.5mm và 5mm
Chọn theo quyết định mua
Tiêu chíSPC 7.5mmSPC 5mm
Ưu tiên chínhCảm giác bước chân đầm hơnNgân sách và cao độ thấp hơn
Không gian tham khảoPhòng khách, phòng ngủ master, khu sinh hoạt chínhPhòng ngủ, căn hộ, văn phòng nhỏ
Khe cửaCần đo kỹ tổng cao độ và nẹp chuyển tiếpDễ xử lý hơn khi khoảng hở hạn chế
Điều kiện nềnVẫn phải phẳng, chắc và sạchCũng phải phẳng, chắc và sạch
Trang tham khảoTrang hiện tạiSàn nhựa SPC 5mm

Bảng trên chỉ mang tính định hướng nhanh. Với sàn nhựa 7.5mm, cao độ hoàn thiện cần được kiểm tra kỹ hơn tại cửa và điểm chuyển tiếp. Nếu cần so sánh sâu hơn về cảm giác sử dụng, nền phù hợp và tình huống nên chọn từng độ dày, xem thêm bài SPC 5mm và 7.5mm khác gì.

Không gian chính

SPC 7.5mm Phù Hợp Với Không Gian Và Hiện Trạng Nào?

Sàn nhựa SPC 7.5mm phù hợp phòng khách căn hộ văn phòng
So sánh SPC 7.5mm với các dòng sàn theo nhu cầu
Định tuyến theo không gian và hiện trạng
Trường hợpPhương án nên xemLý do
Phòng khách, phòng ngủ master, nền đạt chuẩnSPC 7.5mmPhù hợp khi ưu tiên cảm giác sử dụng đầm hơn
Phòng ngủ nhỏ, cần tối ưu chi phíSPC 5mmĐủ dùng khi nền phẳng và tải sử dụng vừa phải
Muốn tạo điểm nhấn xương cáSPC xương cá 7.5mmƯu tiên thẩm mỹ, chấp nhận công và hao hụt cao hơn
Cải tạo tạm, ngân sách thấpSàn tự dán hoặc dán keo rờiChi phí thấp hơn nhưng điều kiện nền và keo có khác biệt
Nền tầng trệt có thấm hoặc đọng ẩmChưa nên chốt vật liệuCần xử lý nguồn ẩm và kiểm tra nền trước khi lát
Gác lửng chưa có nền chịu lựcKhông lát SPC trực tiếpSPC chỉ là lớp hoàn thiện, không chịu lực kết cấu
Kiểm tra đúng mã

Không Dùng Một Thông Số Cho Cả 6 SKU

Cấu tạo và thông tin cần kiểm tra của sàn nhựa SPC 7.5mm
Checklist trước khi mở hộp
Thông tinCách kiểm traRủi ro nếu bỏ qua
Mã và lô màuĐối chiếu mẫu, đơn hàng và tem trên hộpLệch sắc độ giữa các phòng hoặc đợt bổ sung sau này
Quy cách hộpDùng đúng bao bì của lô thực tế để quy đổi m² sang số hộpThiếu hoặc dư vật tư
Lớp đếXác nhận cấu tạo của đúng SKU đang đặtTự thêm lớp lót sai hoặc làm tăng cao độ ngoài ý muốn
Cạnh và hèmTách riêng thanh mẻ, cong hoặc lỗi trước khi lắpHở khe, phát ra tiếng kêu hoặc khó nghiệm thu
Thông số/chính sáchChỉ dùng tài liệu áp dụng cho đúng mã đang giaoGán nhầm công bố hoặc điều kiện bảo hành
Tính đủ trước khi đặt

Hao Hụt Và Dự Toán 20m², 60m²

Với cách lát thẳng, hao hụt thường dao động khoảng 3%–7%; mặt bằng có nhiều phòng, cửa, cột hoặc góc xéo có thể cần tỷ lệ cao hơn. Sau khi cộng hao hụt, cần quy đổi lại theo số mét vuông mỗi hộp của đúng lô hàng thực tế.

Dự toán minh họa theo giá vật tư 355.000đ/m²
Quy môVật tư sau hao hụt 5%Công và len/nẹp theo ví dụTổng chưa gồm lót, vận chuyển, xử lý nền
Phòng khách 20m²21m² × 355.000đ = 7.455.000đCông 800.000đ + len/nẹp 600.000đ8.855.000đ
Căn hộ 60m²63m² × 355.000đ = 22.365.000đCông 2.400.000đ + len/nẹp 2.120.000đ26.885.000đ

Đây chỉ là phép tính minh họa, không phải báo giá cố định — chi phí thực tế còn tùy thuộc vào chu vi phòng, số lượng cửa, phụ kiện đi kèm, tầng thi công, cấu tạo lớp đế/lót và phần nền cần xử lý thêm.

Nền và cao độ

Thi Công Bản 7.5mm Cần Kiểm Soát Gì?

Thi công sàn nhựa SPC 7.5mm đúng kỹ thuật
Checklist thi công và nghiệm thu
Hạng mụcĐiều kiện đạtRủi ro nếu bỏ qua
NềnPhẳng, chắc, sạch, ron không quá sâu và không bị gạch bộpSàn kêu, phập phồng hoặc hèm chịu lực không đều
Nguồn ẩmKhông bị thấm ngược, rò nước hoặc ngập kéo dàiGây mùi, ẩm dưới sàn và ảnh hưởng đến phụ kiện
Cao độ cửaĐủ khoảng hở cho ván, đế/lót và vận hành cửaCửa bị cạ hoặc phát sinh chi phí cắt chỉnh
Nẹp chuyển tiếpChọn đúng loại theo chênh cao tại điểm nối vật liệuNẹp bị kênh, vấp hoặc hoàn thiện thiếu chắc chắn
Hèm và khe giãn nởVào hèm đúng góc, chừa khe theo đúng hướng dẫnHở mạch, mẻ hèm hoặc sàn bị đội lên
Nghiệm thuĐi thử, kiểm tra mạch, len nẹp và các điểm phập phồngKhó xử lý trách nhiệm sau khi đã bàn giao

Với sàn nhựa hèm khóa 7.5mm, nền và cao độ cửa vẫn là hai hạng mục cần kiểm tra trước khi thi công. Muốn xem cách kiểm tra ron gạch, khe cửa và phụ kiện được áp dụng ngoài thực tế, có thể tham khảo công trình thi công sàn nhựa SPC 7.5mm tại Gò Vấp; nếu cần xem thêm các mặt bằng khác, truy cập công trình thực tế.

Giải đáp nhanh

Câu Hỏi Thường Gặp Về SPC 7.5mm

Giá sàn nhựa SPC 7.5mm hiện là bao nhiêu?

Cả 6 mã hiện đang niêm yết giá vật tư 355.000đ/m², chưa gồm hao hụt, chi phí thi công, phụ kiện, vận chuyển và xử lý nền.

SPC 7.5mm có chắc chân hơn 5mm không?

Trong cùng điều kiện nền và cấu tạo phù hợp, bản 7.5mm thường cho cảm giác đầm chân hơn. Tuy vậy, kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào lớp đế, độ phẳng của nền và chất lượng thi công.

Bản 7.5mm có chống nước tốt hơn vì dày hơn không?

Không nên kết luận như vậy — khả năng chịu nước còn phụ thuộc vào vật liệu, kiểu mối ghép, điều kiện nền và phạm vi lắp đặt, chứ không chỉ riêng độ dày.

Có cần thêm lớp lót riêng không?

Cần kiểm tra cấu tạo lớp đế của đúng SKU trước; không nên tự ý cộng thêm lớp lót khi chưa xác nhận rõ.

Nền gạch cũ có lát sàn nhựa 7.5 ly được không?

Có thể, nếu nền phẳng, chắc, không bị bộp, ron gạch không quá sâu và cao độ tại cửa vẫn còn phù hợp.

Muốn nhận dự toán cần gửi gì?

Gửi diện tích, ảnh hiện trạng nền và ron gạch, số lượng cửa, khe cửa, tầng thi công và mã sản phẩm đang quan tâm.

Nhận mẫu và dự toán

Chọn SPC 7.5mm Theo Nền, Khe Cửa Và Không Gian

Để chốt đúng mã SPC 7.5mm, nên đi theo trình tự: mã sản phẩm → nền hiện trạng → cao độ/khe cửa → số hộp → phụ kiện → chi phí hoàn thiện. Kho Vật Liệu Giá Rẻ hỗ trợ đối chiếu cả 6 mã và tính dự toán theo mặt bằng thực tế, thay vì chỉ tính riêng đơn giá ván.

  • Hotline/Zalo: 0828.68.1818.
  • Địa chỉ: 51/1B Quốc Lộ 1A, P. Đông Hưng Thuận, TP.HCM.
  • Giờ hỗ trợ: 6:00–23:00; lịch xem mẫu vui lòng xác nhận trước.
  • Thông tin cần gửi: diện tích, ảnh hiện trạng nền/ron gạch, khe cửa, số cửa, tầng thi công và mã đang quan tâm.

Để tiếp tục so sánh trước khi chốt, có thể xem thêm toàn bộ sàn nhựa SPC, SPC 5mm, phụ kiện sàn hoặc công trình SPC 7.5mm thực tế.

Facebook Kho Vật Liệu Giá Rẻ