Sàn Nhựa SPC 7.5mm: 6 Mã, Giá 355.000đ/m² Và Cách Chọn Theo Nền, Khe Cửa
Sàn nhựa SPC 7.5mm là lựa chọn đáng cân nhắc khi bạn muốn mặt sàn đầm chân hơn bản 5mm và nền hiện trạng đã đủ phẳng, chắc, sạch. Tại Kho Vật Liệu Giá Rẻ, dòng sàn SPC 7.5mm hiện có 6 mã: TH-9036, TH-9046, TH-9066, TH-9226, TH-9246 và TH-9896, với giá vật tư đang niêm yết 355.000đ/m².
Bản 7.5mm phù hợp hơn với phòng khách, phòng ngủ master, khu sinh hoạt chính, căn hộ hoặc văn phòng nhỏ khi cao độ nền cho phép. Trước khi đặt hàng, cần đo tổng độ dày hoàn thiện, khe cửa và điểm chuyển tiếp, đồng thời xác nhận đúng cấu tạo lớp đế của từng SKU — độ dày lớn hơn không đồng nghĩa với việc tự khắc phục được nền lồi lõm.
Nếu vẫn đang ở bước chọn dòng sản phẩm, xem danh mục sàn nhựa SPC. Cần tối ưu ngân sách hoặc cao độ thì chuyển sang SPC 5mm; ưu tiên họa tiết trang trí thì xem SPC xương cá 7.5mm. Còn nếu đang phân vân giữa hai độ dày, có thể xem thêm bài SPC 5mm và 7.5mm khác gì.
Để có dự toán sát với thực tế, hãy gửi diện tích, ảnh hiện trạng nền và ron gạch, khe cửa, tầng thi công và mã đang quan tâm qua Zalo 0828.68.1818.


6 Mã Sản Phẩm: Từ TH-9036 Đến TH-9896
Danh mục gồm 6 mã SPC 7.5mm. Khi chọn mẫu SPC 7.5mm, nên xem màu từ mẫu thật trước, sau đó mở đúng trang sản phẩm của từng mã để kiểm tra thông tin áp dụng riêng cho SKU đó — màu/vân, bề mặt, lớp đế, quy cách hộp và tình trạng hàng. Không nên lấy thông số của một mã để áp chung cho cả 6 mã.


| Mã sản phẩm | Màu/vân đã xác minh | Việc cần kiểm tra | Giá vật tư |
|---|---|---|---|
| TH-9036 | Xem chi tiết tại trang sản phẩm | Mẫu thật, lô màu, lớp đế và quy cách hộp | 355.000đ/m² |
| TH-9046 | Xám ghi khói | Nên đặt cạnh tường, tủ và sàn liền kề, xem dưới ánh sáng thực tế trước khi chọn | 355.000đ/m² |
| TH-9066 | Xem chi tiết tại trang sản phẩm | Màu/vân, bề mặt, lớp đế và cao độ tại cửa | 355.000đ/m² |
| TH-9226 | Xem chi tiết tại trang sản phẩm | Ảnh thực tế, lô hàng và khả năng phối cùng nội thất | 355.000đ/m² |
| TH-9246 | Trắng kem sồi | Phù hợp không gian sáng màu; nên kiểm tra ron, cao độ và ánh sáng phòng | 355.000đ/m² |
| TH-9896 | Xem chi tiết tại trang sản phẩm | Mẫu thật, đúng mã/lô và phụ kiện đồng màu | 355.000đ/m² |
Trước khi mở nhiều hộp cùng lúc, nên đối chiếu kỹ mã sản phẩm, số lượng, lô màu, cạnh/hèm và cấu tạo lớp đế — tránh chốt màu chỉ dựa vào ảnh xem trên điện thoại.
4 Điểm Cần Kiểm Tra Riêng Khi Chọn SPC 7.5mm




| Hạng mục | Cần xác minh | Vì sao quan trọng |
|---|---|---|
| Tổng độ dày hoàn thiện | Ván, lớp đế tích hợp hoặc lớp lót đã được duyệt | Ảnh hưởng đến cửa, chân tủ và điểm nối với sàn gạch |
| Cấu tạo lớp đế | Kiểm tra đúng SKU xem đã có sẵn lớp đế hay cần lót thêm | Tránh tự chồng thêm lớp lót khiến cao độ tăng hoặc giảm độ ổn định |
| Khe cửa và nẹp chuyển tiếp | Nên đo trước tại cửa ra vào, cửa phòng và khu vực tiếp giáp | Giảm nguy cơ phát sinh cắt cửa hoặc dùng sai loại nẹp |
| Điều kiện nền | Nền phẳng, chắc, ron không quá sâu, không bị gạch bộp | Sàn dày hơn không có nghĩa là tự san phẳng được nền |
Không nên vội cho rằng bản 7.5mm chống nước tốt hơn chỉ vì dày hơn. Khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào cấu tạo đúng của từng SKU, kiểu mối ghép, điều kiện nền và phạm vi lắp đặt.
Giá 355.000đ/m² Và Những Khoản Cần Tính Thêm
Giá SPC 7.5mm tại Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện đang hiển thị ở mức 355.000đ/m² cho 6 mã trong danh mục; chi phí hoàn thiện thực tế cần cộng thêm các hạng mục phát sinh theo mặt bằng.


| Hạng mục | Mức tham khảo | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Ván SPC 7.5mm | 355.000đ/m² | Mã, số lượng, tồn kho và lô màu |
| Hao hụt lát thẳng | Khoảng 3%–7% | Mặt bằng nhiều phòng, cửa, cột hoặc góc xéo có thể cần tỷ lệ cao hơn |
| Công hèm khóa | Khoảng 35.000–50.000đ/m² | Tùy diện tích, đồ đạc, điểm cắt và tình trạng nền |
| Lớp lót nếu cần | Theo đúng cấu tạo SKU | Không cộng thêm khi mã đã có sẵn lớp đế tích hợp |
| Len, nẹp | Khoảng 30.000–55.000đ/md | Đo chu vi, số cửa và chênh cao tại điểm chuyển tiếp |
| Vận chuyển, lên hàng | Báo theo thực tế | Tùy khu vực, tầng, thang máy và lối tiếp cận |
| Xử lý nền | Báo sau khi kiểm tra | Gạch bộp, ron sâu, nền lồi lõm hoặc cao độ chưa đạt |
Khi so sánh giá SPC 7.5mm, báo giá cuối cùng nên ghi rõ khối lượng, đơn vị tính, loại phụ kiện, phạm vi thi công và những hạng mục chưa bao gồm; tránh so sánh hai phương án chỉ dựa trên đơn giá ván mỗi mét vuông.
Chọn SPC 7.5mm Hay SPC 5mm?


| Tiêu chí | SPC 7.5mm | SPC 5mm |
|---|---|---|
| Ưu tiên chính | Cảm giác bước chân đầm hơn | Ngân sách và cao độ thấp hơn |
| Không gian tham khảo | Phòng khách, phòng ngủ master, khu sinh hoạt chính | Phòng ngủ, căn hộ, văn phòng nhỏ |
| Khe cửa | Cần đo kỹ tổng cao độ và nẹp chuyển tiếp | Dễ xử lý hơn khi khoảng hở hạn chế |
| Điều kiện nền | Vẫn phải phẳng, chắc và sạch | Cũng phải phẳng, chắc và sạch |
| Trang tham khảo | Trang hiện tại | Sàn nhựa SPC 5mm |
Bảng trên chỉ mang tính định hướng nhanh. Với sàn nhựa 7.5mm, cao độ hoàn thiện cần được kiểm tra kỹ hơn tại cửa và điểm chuyển tiếp. Nếu cần so sánh sâu hơn về cảm giác sử dụng, nền phù hợp và tình huống nên chọn từng độ dày, xem thêm bài SPC 5mm và 7.5mm khác gì.
SPC 7.5mm Phù Hợp Với Không Gian Và Hiện Trạng Nào?




| Trường hợp | Phương án nên xem | Lý do |
|---|---|---|
| Phòng khách, phòng ngủ master, nền đạt chuẩn | SPC 7.5mm | Phù hợp khi ưu tiên cảm giác sử dụng đầm hơn |
| Phòng ngủ nhỏ, cần tối ưu chi phí | SPC 5mm | Đủ dùng khi nền phẳng và tải sử dụng vừa phải |
| Muốn tạo điểm nhấn xương cá | SPC xương cá 7.5mm | Ưu tiên thẩm mỹ, chấp nhận công và hao hụt cao hơn |
| Cải tạo tạm, ngân sách thấp | Sàn tự dán hoặc dán keo rời | Chi phí thấp hơn nhưng điều kiện nền và keo có khác biệt |
| Nền tầng trệt có thấm hoặc đọng ẩm | Chưa nên chốt vật liệu | Cần xử lý nguồn ẩm và kiểm tra nền trước khi lát |
| Gác lửng chưa có nền chịu lực | Không lát SPC trực tiếp | SPC chỉ là lớp hoàn thiện, không chịu lực kết cấu |
Không Dùng Một Thông Số Cho Cả 6 SKU


| Thông tin | Cách kiểm tra | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Mã và lô màu | Đối chiếu mẫu, đơn hàng và tem trên hộp | Lệch sắc độ giữa các phòng hoặc đợt bổ sung sau này |
| Quy cách hộp | Dùng đúng bao bì của lô thực tế để quy đổi m² sang số hộp | Thiếu hoặc dư vật tư |
| Lớp đế | Xác nhận cấu tạo của đúng SKU đang đặt | Tự thêm lớp lót sai hoặc làm tăng cao độ ngoài ý muốn |
| Cạnh và hèm | Tách riêng thanh mẻ, cong hoặc lỗi trước khi lắp | Hở khe, phát ra tiếng kêu hoặc khó nghiệm thu |
| Thông số/chính sách | Chỉ dùng tài liệu áp dụng cho đúng mã đang giao | Gán nhầm công bố hoặc điều kiện bảo hành |
Hao Hụt Và Dự Toán 20m², 60m²
Với cách lát thẳng, hao hụt thường dao động khoảng 3%–7%; mặt bằng có nhiều phòng, cửa, cột hoặc góc xéo có thể cần tỷ lệ cao hơn. Sau khi cộng hao hụt, cần quy đổi lại theo số mét vuông mỗi hộp của đúng lô hàng thực tế.
| Quy mô | Vật tư sau hao hụt 5% | Công và len/nẹp theo ví dụ | Tổng chưa gồm lót, vận chuyển, xử lý nền |
|---|---|---|---|
| Phòng khách 20m² | 21m² × 355.000đ = 7.455.000đ | Công 800.000đ + len/nẹp 600.000đ | 8.855.000đ |
| Căn hộ 60m² | 63m² × 355.000đ = 22.365.000đ | Công 2.400.000đ + len/nẹp 2.120.000đ | 26.885.000đ |
Đây chỉ là phép tính minh họa, không phải báo giá cố định — chi phí thực tế còn tùy thuộc vào chu vi phòng, số lượng cửa, phụ kiện đi kèm, tầng thi công, cấu tạo lớp đế/lót và phần nền cần xử lý thêm.
Thi Công Bản 7.5mm Cần Kiểm Soát Gì?


| Hạng mục | Điều kiện đạt | Rủi ro nếu bỏ qua |
|---|---|---|
| Nền | Phẳng, chắc, sạch, ron không quá sâu và không bị gạch bộp | Sàn kêu, phập phồng hoặc hèm chịu lực không đều |
| Nguồn ẩm | Không bị thấm ngược, rò nước hoặc ngập kéo dài | Gây mùi, ẩm dưới sàn và ảnh hưởng đến phụ kiện |
| Cao độ cửa | Đủ khoảng hở cho ván, đế/lót và vận hành cửa | Cửa bị cạ hoặc phát sinh chi phí cắt chỉnh |
| Nẹp chuyển tiếp | Chọn đúng loại theo chênh cao tại điểm nối vật liệu | Nẹp bị kênh, vấp hoặc hoàn thiện thiếu chắc chắn |
| Hèm và khe giãn nở | Vào hèm đúng góc, chừa khe theo đúng hướng dẫn | Hở mạch, mẻ hèm hoặc sàn bị đội lên |
| Nghiệm thu | Đi thử, kiểm tra mạch, len nẹp và các điểm phập phồng | Khó xử lý trách nhiệm sau khi đã bàn giao |
Với sàn nhựa hèm khóa 7.5mm, nền và cao độ cửa vẫn là hai hạng mục cần kiểm tra trước khi thi công. Muốn xem cách kiểm tra ron gạch, khe cửa và phụ kiện được áp dụng ngoài thực tế, có thể tham khảo công trình thi công sàn nhựa SPC 7.5mm tại Gò Vấp; nếu cần xem thêm các mặt bằng khác, truy cập công trình thực tế.
Câu Hỏi Thường Gặp Về SPC 7.5mm
Giá sàn nhựa SPC 7.5mm hiện là bao nhiêu?
Cả 6 mã hiện đang niêm yết giá vật tư 355.000đ/m², chưa gồm hao hụt, chi phí thi công, phụ kiện, vận chuyển và xử lý nền.
SPC 7.5mm có chắc chân hơn 5mm không?
Trong cùng điều kiện nền và cấu tạo phù hợp, bản 7.5mm thường cho cảm giác đầm chân hơn. Tuy vậy, kết quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào lớp đế, độ phẳng của nền và chất lượng thi công.
Bản 7.5mm có chống nước tốt hơn vì dày hơn không?
Không nên kết luận như vậy — khả năng chịu nước còn phụ thuộc vào vật liệu, kiểu mối ghép, điều kiện nền và phạm vi lắp đặt, chứ không chỉ riêng độ dày.
Có cần thêm lớp lót riêng không?
Cần kiểm tra cấu tạo lớp đế của đúng SKU trước; không nên tự ý cộng thêm lớp lót khi chưa xác nhận rõ.
Nền gạch cũ có lát sàn nhựa 7.5 ly được không?
Có thể, nếu nền phẳng, chắc, không bị bộp, ron gạch không quá sâu và cao độ tại cửa vẫn còn phù hợp.
Muốn nhận dự toán cần gửi gì?
Gửi diện tích, ảnh hiện trạng nền và ron gạch, số lượng cửa, khe cửa, tầng thi công và mã sản phẩm đang quan tâm.
Chọn SPC 7.5mm Theo Nền, Khe Cửa Và Không Gian
Để chốt đúng mã SPC 7.5mm, nên đi theo trình tự: mã sản phẩm → nền hiện trạng → cao độ/khe cửa → số hộp → phụ kiện → chi phí hoàn thiện. Kho Vật Liệu Giá Rẻ hỗ trợ đối chiếu cả 6 mã và tính dự toán theo mặt bằng thực tế, thay vì chỉ tính riêng đơn giá ván.
- Hotline/Zalo: 0828.68.1818.
- Địa chỉ: 51/1B Quốc Lộ 1A, P. Đông Hưng Thuận, TP.HCM.
- Giờ hỗ trợ: 6:00–23:00; lịch xem mẫu vui lòng xác nhận trước.
- Thông tin cần gửi: diện tích, ảnh hiện trạng nền/ron gạch, khe cửa, số cửa, tầng thi công và mã đang quan tâm.
Để tiếp tục so sánh trước khi chốt, có thể xem thêm toàn bộ sàn nhựa SPC, SPC 5mm, phụ kiện sàn hoặc công trình SPC 7.5mm thực tế.



