Tổng đại lý sàn gỗ công nghiệp là nguồn cung phục vụ nhu cầu mua vật tư số lượng lớn, công trình, cửa hàng vật liệu, đội thi công và các đơn vị nội thất cần nhiều mã sản phẩm thay vì chỉ mua vài hộp cho một phòng.
Khi tìm nguồn hàng, không nên chỉ hỏi “giá sỉ bao nhiêu 1m²” — một báo giá B2B có giá trị phải xác định được đúng mã sản phẩm, độ dày, số lượng, số hộp, khu vực giao, tình trạng hàng và điều kiện đi kèm. Tại Kho Vật Liệu Giá Rẻ, danh mục sàn gỗ công nghiệp hiện có các nhóm 8mm, 12mm, cốt nâu, cốt xanh, cốt đen và xương cá, với giá vật tư công khai bắt đầu từ khoảng 215.000đ/m² ở nhóm cốt nâu 8mm, 255.000đ/m² ở cốt nâu 12mm và 325.000đ/m² ở xương cá cốt xanh 8mm. Đây là giá tham khảo theo nhóm/mã đang hiển thị, không phải bảng giá đại lý cố định.
Với đơn hàng số lượng lớn, cách chính xác hơn là gửi mã cần lấy, số lượng dự kiến, khu vực giao và nhu cầu lấy một lần hay theo tiến độ, để nhận báo giá theo đúng đơn hàng thực tế.


Tổng đại lý sàn gỗ công nghiệp cung cấp những gì?
Một nguồn phân phối sàn gỗ phục vụ khách mua số lượng lớn thường cần cung cấp sản phẩm, mẫu, thông tin mã hàng, báo giá, hỗ trợ tính khối lượng, phụ kiện, giao hàng và thông tin kỹ thuật liên quan đến từng dòng.
Với người mua B2B, điều quan trọng không chỉ là có nhiều mẫu, mà nguồn hàng còn phải giúp trả lời được các câu hỏi: mã nào đang có, mỗi hộp bao nhiêu m², cần bao nhiêu hộp cho công trình, có thể giao khi nào và đơn giá đang áp dụng cho khối lượng nào. Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện công khai danh mục sàn gỗ theo nhóm sản phẩm, hỗ trợ xem mẫu, tính vật tư theo diện tích, phụ kiện, hao hụt và phương án giao hàng cho từng hạng mục.


Tổng đại lý, tổng kho và cửa hàng sàn gỗ khác nhau thế nào?
Tổng đại lý, tổng kho và cửa hàng bán lẻ khác nhau chủ yếu ở vai trò trong chuỗi cung ứng, không nên chỉ phân biệt bằng quy mô mặt bằng hoặc số lượng hàng trưng bày.
| Mô hình | Vai trò chính | Khách hàng thường gặp | Điều cần kiểm tra |
|---|---|---|---|
| Tổng đại lý/nhà phân phối | Phân phối theo hệ thống hoặc khu vực | Đại lý, nhà thầu, cửa hàng, công trình | Quyền phân phối, chính sách cấp hàng |
| Tổng kho | Tập trung lưu trữ và xuất hàng | Thầu, thợ, cửa hàng, khách công trình | Danh mục, tồn kho, khả năng giao |
| Cửa hàng bán lẻ | Bán theo nhu cầu từng công trình/hộ gia đình | Người dùng cuối | Mẫu, giá bán, thi công, dịch vụ |
Tên gọi thương mại không tự chứng minh vai trò phân phối, nên nếu một đơn vị tự nhận là “đại lý chính thức” hay “nhà phân phối độc quyền”, người mua vẫn nên kiểm tra thông tin từ hãng hoặc tài liệu ủy quyền tương ứng.
Tổng đại lý và nhà phân phối
Tổng đại lý hoặc nhà phân phối thường là đơn vị được giao quyền bán hoặc phát triển thị trường cho một hay nhiều dòng sản phẩm theo chính sách của nhà cung cấp. Khi làm việc với mô hình này, nên xác định rõ thương hiệu nào được phân phối, khu vực áp dụng và chính sách dành cho từng cấp khách hàng — không nên mặc định một cửa hàng bán nhiều thương hiệu đồng nghĩa là tổng đại lý chính thức của tất cả thương hiệu đó.
Tổng kho sàn gỗ
Tổng kho sàn gỗ là mô hình tập trung vào khả năng chứa hàng, xuất hàng và cung ứng nhiều mã hoặc số lượng lớn — ưu điểm người mua thường quan tâm là khả năng kiểm tra hàng, gom đủ số lượng và tổ chức giao theo tiến độ. Tuy nhiên, chữ “tổng kho” không tự chứng minh nguồn gốc hàng hóa, quyền phân phối hoặc mức giá tốt nhất; những yếu tố đó vẫn phải kiểm tra theo đúng mã và đơn hàng.
Cửa hàng bán lẻ
Cửa hàng bán lẻ tập trung nhiều hơn vào khách mua cho một căn nhà, phòng hoặc công trình nhỏ, thường kết hợp tư vấn mẫu và thi công. Cửa hàng vẫn có thể bán số lượng lớn nếu có nguồn cung phù hợp, nhưng chính sách B2B cần được hỏi riêng thay vì suy từ bảng giá bán lẻ.


Các dòng sàn gỗ công nghiệp đang phân phối
Danh mục sàn gỗ công nghiệp tại Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện được chia theo độ dày, màu cốt, kiểu lát và một số nhóm xuất xứ, giúp khách công trình hoặc người mua số lượng lớn chọn đúng mã trước khi yêu cầu báo giá.
Sàn gỗ công nghiệp 8mm
Sàn gỗ 8mm hiện có các nhóm cốt nâu, cốt xanh, cốt đen và xương cá, với giá vật tư công khai từ khoảng 215.000đ/m² ở nhóm cốt nâu 8mm. Các nhóm giá hiện có thể tham khảo:
| Nhóm 8mm | Giá vật tư tham khảo |
|---|---|
| Cốt nâu | Từ 215.000đ/m² |
| Cốt xanh | Khoảng 260.000đ/m² |
| Cốt đen | Khoảng 290.000đ/m² |
| Xương cá cốt xanh | Khoảng 325.000đ/m² |
| Xương cá cốt đen | Khoảng 365.000đ/m² |
Giá cần đối chiếu lại theo đúng mã và thời điểm đặt hàng, và không nên dùng riêng màu cốt để suy ra khả năng chống nước, chịu ẩm hoặc cấp chất lượng.
Sàn gỗ công nghiệp 12mm
Sàn gỗ 12mm hiện có các nhóm cốt nâu, cốt xanh, cốt đen và xương cá, với mức công khai từ khoảng 255.000đ/m² ở nhóm cốt nâu 12mm.
| Nhóm 12mm | Giá vật tư tham khảo |
|---|---|
| Cốt nâu | Từ 255.000đ/m² |
| Cốt xanh | Khoảng 365.000đ/m² |
| Cốt đen | Khoảng 390.000đ/m² |
| Xương cá cốt xanh | Khoảng 400.000đ/m² |
| Xương cá cốt đen | Khoảng 420.000đ/m² |
Độ dày 12mm ảnh hưởng đến cao độ hoàn thiện và giá vật tư, nhưng không mặc định đồng nghĩa với cấp chất lượng cao hơn 8mm ở mọi tiêu chí.
Sàn gỗ theo xuất xứ và phân khúc
Sàn gỗ nên được phân nhóm theo đúng thương hiệu, mã và xuất xứ được công bố cho sản phẩm, không nên dùng tên quốc gia như một thang chất lượng. Ví dụ, Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện có nhóm sàn Malaysia UFloor với mức tham khảo khoảng 360.000đ/m² cho 8mm và 495.000đ/m² cho 12mm; khi đặt hàng vẫn cần kiểm tra đúng mã, độ dày và lô hàng tại thời điểm mua.
Với đơn hàng B2B, xuất xứ chỉ là một trường dữ liệu — người mua còn cần đối chiếu cấu hình sản phẩm, quy cách hộp, bề mặt, hèm khóa, tài liệu kỹ thuật và điều kiện bảo hành của đúng mã.
Sàn gỗ xương cá và các dòng chuyên biệt
Sàn gỗ xương cá hiện có 23 mã trong bốn nhóm cốt xanh/cốt đen và 8mm/12mm, với giá vật tư công khai khoảng 325.000–420.000đ/m². Xương cá cần được đặt hàng theo đúng hệ sản phẩm và quy cách thanh, không nên dùng báo giá sàn lát thẳng để thay thế vì hao hụt, công và phụ kiện của xương cá thường khác.
Đối với đơn số lượng lớn, nên chốt luôn mã, bộ thanh, số hộp, lô màu và tiến độ giao trước khi xuất hàng.
Bảng giá sỉ và giá đại lý sàn gỗ công nghiệp
Giá sỉ và giá đại lý không nên được suy trực tiếp từ bảng giá bán lẻ, vì mức thực tế còn phụ thuộc mã sản phẩm, số lượng, khu vực giao và điều kiện của từng đơn hàng. Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện công khai giá vật tư theo sản phẩm/nhóm sản phẩm, nhưng không có một bảng % chiết khấu đại lý cố định được công bố công khai trên website — vì vậy, khách mua số lượng lớn nên yêu cầu báo giá theo đơn cụ thể thay vì lấy giá niêm yết rồi tự trừ một tỷ lệ.
Giá bán lẻ
Giá bán lẻ là mức dùng cho khách mua theo nhu cầu thông thường, hiện được công khai theo m² của từng nhóm hoặc từng mã: từ 215.000đ/m² cho cốt nâu 8mm, 255.000đ/m² cho cốt nâu 12mm, 325.000đ/m² cho xương cá cốt xanh 8mm và các mức cao hơn cho những nhóm khác — đây là cơ sở tham khảo ban đầu, không phải giá đại lý mặc định.
Giá công trình
Giá công trình nên được báo theo mã hàng + khối lượng + số hộp + địa điểm + tiến độ giao, thay vì chỉ lấy diện tích dự kiến nhân một đơn giá. Một công trình 500m² nhưng lấy nhiều mã, giao nhiều đợt hoặc ở xa sẽ có cấu trúc chi phí khác hẳn đơn 500m² chỉ một mã và giao một lần; nếu cần cả thi công, báo giá cũng phải tách riêng vật tư, hao hụt, lớp lót, len/nẹp, nhân công, vận chuyển và xử lý nền.
Giá đại lý và đơn hàng số lượng lớn
Giá đại lý nên được xác nhận riêng sau khi có danh sách mã và số lượng cần mua. Thông tin tối thiểu để yêu cầu cấp giá gồm:
mã sản phẩm → số lượng/m² → số hộp nếu đã biết → địa điểm giao → thời gian cần hàng → hình thức lấy một lần hay nhiều đợt.
Nếu người mua cần nhiều mã để trưng bày hoặc kinh doanh, nên gửi danh sách theo từng nhóm thay vì chỉ hỏi “giá đại lý sàn gỗ bao nhiêu”.


Giá đại lý sàn gỗ phụ thuộc vào những yếu tố nào?
Giá đại lý phụ thuộc chủ yếu vào mã sản phẩm, số lượng đặt, chính sách thương hiệu, địa điểm giao và cấu trúc của đơn hàng.
Dòng sản phẩm và độ dày
Dòng sản phẩm và độ dày ảnh hưởng trực tiếp đến giá gốc của đơn hàng: sàn 8mm, 12mm và xương cá đã có chênh lệch đáng kể ngay ở bảng giá sàn gỗ công nghiệp, nên không tồn tại một mức “giá sỉ sàn gỗ” áp dụng chung cho toàn bộ danh mục.


Số lượng đặt hàng
Số lượng là một trong những dữ liệu cần thiết nhất để xác định mức giá cho đơn B2B — đơn vài hộp, vài chục hộp và đơn theo công trình lớn không nên được giả định dùng cùng điều kiện bán. Ngoài tổng m², nên cung cấp cả số lượng theo từng mã, vì 300m² một mã khác hẳn 300m² chia thành mười mã.
Thương hiệu và chính sách phân phối
Mỗi thương hiệu có thể có cấu trúc giá và chính sách phân phối riêng, nên không thể áp chiết khấu của thương hiệu này cho thương hiệu khác; nếu một sản phẩm có hệ thống phân phối hoặc quy định khu vực, người mua cần kiểm tra theo đúng thương hiệu và thời điểm đặt hàng.
Khu vực giao hàng
Khu vực giao hàng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển, bốc xếp và cách tổ chức giao hàng: đơn giao tại TP.HCM, đơn đi tỉnh và đơn cần chia nhiều điểm giao có thể có tổng chi phí logistics khác nhau. Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện hỗ trợ giao hàng theo khu vực; chi phí và lịch giao cần xác nhận theo đơn thực tế.
Loại khách hàng và quy mô đơn hàng
Cửa hàng, đội thi công, nhà thầu và khách công trình có nhu cầu mua khác nhau nên cách báo giá cũng khác nhau: một cửa hàng có thể cần nhiều mẫu với số lượng phân tán, trong khi nhà thầu thường cần số lượng lớn của một số mã cụ thể theo tiến độ. Vì vậy, cấp giá nên dựa trên cấu trúc đơn hàng thay vì chỉ dựa vào tên gọi “đại lý” hay “nhà thầu”.
Chính sách dành cho đại lý và khách mua số lượng lớn
Chính sách dành cho khách mua số lượng lớn cần làm rõ cấp giá, mẫu, giao hàng, bảo hành, đổi trả và hỗ trợ kỹ thuật trước khi xác nhận đơn.
Chiết khấu và cấp giá
Chiết khấu hoặc cấp giá cần được xác nhận theo đúng mã và đơn hàng, không nên mặc định một tỷ lệ phần trăm cho toàn bộ sàn gỗ công nghiệp — nếu cần báo giá B2B, nên gửi danh sách mã và số lượng để nhận mức giá áp dụng tại thời điểm đặt.


Mẫu và catalogue sản phẩm
Khách mua số lượng lớn nên kiểm tra mẫu thật, mã màu và thông tin sản phẩm trước khi nhập hoặc chốt vật tư cho công trình. Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện hỗ trợ khách hàng xem mẫu thực tế trước khi quyết định, vì với đơn lớn, màu trên ảnh hoặc màn hình không nên thay thế việc đối chiếu mẫu và lô hàng thực tế.
Giao hàng và vận chuyển
Giao hàng cần được chốt rõ địa điểm, số lượng, thời gian, hình thức bốc xếp và có chia nhiều đợt hay không — đây là phần đặc biệt quan trọng với nhà thầu, vì hàng đến quá sớm có thể khó lưu kho, còn giao thiếu hoặc trễ lại ảnh hưởng tiến độ thi công.
Đổi trả và bảo hành
Điều kiện đổi trả và bảo hành cần được đọc theo đúng dòng sản phẩm và nội dung xác nhận của đơn hàng, không nên mặc định mọi mã có cùng chính sách. Kho Vật Liệu Giá Rẻ công bố bảo hành áp dụng theo dòng sản phẩm, điều kiện sử dụng và nội dung báo giá; trước khi mua số lượng lớn, cần hỏi rõ trường hợp nào được đổi, thời hạn thông báo, yêu cầu về bao bì và cách xử lý hàng đã mở hộp.
Hỗ trợ kỹ thuật
Hỗ trợ kỹ thuật nên bao gồm khả năng đối chiếu mã, quy cách hộp, tính lượng vật tư, hao hụt, lớp lót, phụ kiện và điều kiện nền — điều này đặc biệt hữu ích với đội thi công và nhà thầu, vì sai số ở quy cách hộp hoặc hao hụt có thể làm thiếu vật tư giữa công trình.
Cách chọn tổng đại lý sàn gỗ công nghiệp uy tín
Một nguồn sàn gỗ đáng cân nhắc phải chứng minh được nguồn hàng, mã sản phẩm, giá bán, năng lực cung ứng và chính sách sau bán, thay vì chỉ sử dụng các cụm “tổng kho”, “giá sỉ” hoặc “chính hãng”.
Nguồn gốc sản phẩm rõ ràng
Nguồn gốc rõ ràng nghĩa là người bán có thể xác định thương hiệu, mã, thông tin xuất xứ và dữ liệu đi kèm của đúng sản phẩm — không nên chọn chỉ vì lời quảng cáo chung như “hàng nhập khẩu” mà không xác định được mã hoặc nguồn cụ thể.
Hàng hóa và mã sản phẩm minh bạch
Mỗi sản phẩm cần có mã nhận diện đủ rõ để báo giá, đặt hàng và đối chiếu khi nhận hàng — đây là yêu cầu quan trọng với đơn lớn, vì hai màu nhìn gần giống nhau nhưng khác mã vẫn có thể khác quy cách, giá hoặc thông số.
Bảng giá và điều kiện bán rõ ràng
Báo giá tốt phải cho biết đang báo mặt hàng nào, đơn vị tính gì và những khoản nào đã hoặc chưa gồm — một mức giá thấp nhưng không nói rõ vận chuyển, VAT, phụ kiện hay điều kiện số lượng sẽ rất khó so sánh với một báo giá đầy đủ hơn.
Năng lực cung ứng ổn định
Năng lực cung ứng cần được đánh giá qua khả năng xác nhận số lượng, lô hàng và lịch giao cho đơn thực tế. Với công trình lớn, nên kiểm tra tồn kho trước khi chốt lịch thi công, thay vì chỉ dựa vào việc sản phẩm đang hiển thị trên website.
Chính sách sau bán hàng
Chính sách sau bán cần xác định được đầu mối xử lý, điều kiện bảo hành và quy trình khi có vấn đề về hàng hóa — đặc biệt với khách đại lý, nên thống nhất cách xử lý ngay từ đơn đầu để tránh tranh cãi sau khi hàng đã giao cho khách cuối.


Quy trình lấy báo giá và đặt sàn gỗ số lượng lớn
Quy trình hợp lý là chốt nhóm sản phẩm → gửi số lượng → nhận báo giá → kiểm tra hàng → xác nhận đơn → giao và đối soát.
Chọn dòng sản phẩm và số lượng
Bước đầu tiên là xác định mã hoặc ít nhất nhóm sản phẩm cùng khối lượng dự kiến; nếu chưa chốt mã, có thể gửi ngân sách, độ dày và kiểu lát để thu hẹp danh mục trước khi yêu cầu báo giá.
Nhận báo giá theo cấp khách hàng
Báo giá nên được lập theo thông tin của đơn hàng thực tế, không lấy bảng giá bán lẻ làm kết quả cuối cùng cho khách B2B — khi nhận giá, cần kiểm tra thêm thời hạn hiệu lực, đơn vị tính và các chi phí đi kèm.
Kiểm tra tồn kho và thời gian giao
Tồn kho và lịch giao cần được xác nhận lại ngay trước khi chốt đơn, đặc biệt với khối lượng lớn, vì website chỉ cho biết danh mục đang kinh doanh — số lượng sẵn có của từng mã vẫn có thể thay đổi theo thời điểm.
Xác nhận đơn hàng
Đơn hàng nên được xác nhận sau khi hai bên thống nhất mã, số lượng, đơn giá, địa điểm, lịch giao và các điều kiện liên quan; với nhiều mã, nên lập bảng riêng theo mã để tránh nhầm lẫn khi xuất hàng.
Giao hàng và đối soát
Khi nhận hàng, cần đối soát mã, số hộp, tình trạng bao bì và số lượng thực giao trước khi đưa vào kho hoặc công trình. Nếu một công trình nhận nhiều đợt, nên lưu lại thông tin từng lần giao để dễ theo dõi khối lượng còn thiếu.
Mua sàn gỗ giá đại lý cần kiểm tra những gì trước khi đặt?
Trước khi đặt sàn gỗ giá đại lý, cần kiểm tra đúng mã, giá áp dụng, số lượng, m²/hộp, tổng số hộp, tồn kho, lô màu, khu vực giao, chi phí vận chuyển và điều kiện đổi/bảo hành.
Đặc biệt, không nên chỉ hỏi “bao nhiêu tiền 1m²” — với đơn lớn, m²/hộp quyết định số hộp phải mua, và có thể làm tổng giá trị đơn thay đổi sau khi làm tròn. Cùng độ dày 8mm hoặc 12mm cũng chưa chắc có cùng quy cách, vì kích thước thanh và diện tích đóng gói thực tế có thể khác nhau giữa các mã. Nếu cần thi công, phải tính thêm phần hao hụt, lớp lót, len, nẹp, công và hiện trạng nền, thay vì dùng giá vật tư để đại diện cho tổng ngân sách.
Ai phù hợp mua sàn gỗ theo giá đại lý?
Giá theo đơn lớn phù hợp nhất với cửa hàng vật liệu, đội thi công, nhà thầu, đơn vị nội thất và công trình có nhu cầu mua khối lượng đáng kể.
Cửa hàng vật liệu
Cửa hàng vật liệu phù hợp khi cần nguồn hàng nhiều mã để bán lại hoặc bổ sung vào danh mục hiện có, và nên quan tâm không chỉ giá nhập mà cả mẫu, khả năng bổ sung hàng và cách xử lý khi mã thay đổi hoặc hết lô.
Đội thi công
Đội thi công phù hợp mua theo giá số lượng khi có công trình thường xuyên và cần kiểm soát giá đầu vào, nên ưu tiên nguồn có thể hỗ trợ kiểm tra số hộp, phụ kiện và lịch giao theo tiến độ.
Nhà thầu và đơn vị nội thất
Nhà thầu và đơn vị nội thất phù hợp khi cần báo giá vật liệu ngay từ giai đoạn dự toán rồi cung ứng theo tiến độ công trình, nên chốt mã càng sớm càng tốt để tránh việc ngân sách được lập theo một sản phẩm nhưng khi đặt hàng lại đổi sang cấu hình khác.
Công trình cần số lượng lớn
Công trình số lượng lớn nên yêu cầu báo giá riêng theo khối lượng và địa điểm giao, thay vì mua trực tiếp theo giá bán lẻ đang hiển thị. Nếu cần chia nhiều đợt giao, hãy nêu rõ ngay từ đầu để báo giá và kế hoạch hàng phản ánh đúng nhu cầu.
Nhận báo giá sàn gỗ công nghiệp theo nhu cầu thực tế
Muốn nhận báo giá sát nhất, hãy gửi mã sàn hoặc nhóm cần mua, số lượng dự kiến, địa điểm giao và thời gian cần hàng. Nếu chưa chọn mã, có thể gửi thêm yêu cầu về độ dày 8mm/12mm, lát thẳng/xương cá, ngân sách và loại công trình để thu hẹp lựa chọn.
Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện có danh mục sàn gỗ công nghiệp 8mm, 12mm và xương cá; hỗ trợ xem mẫu, tính vật tư, phụ kiện, giao hàng và thi công sàn gỗ tại TP.HCM. Hotline/Zalo: 0828.68.1818. Khách mua cho căn hộ hoặc nhà phố có thể xem trang sàn gỗ công nghiệp HCM để tham khảo nhóm vật tư và hướng dẫn xem mẫu tại kho.
Với đơn số lượng lớn, nên gửi danh sách mã thành một bảng để việc kiểm tra giá, số lượng và tình trạng hàng được nhanh và ít nhầm lẫn hơn.
Câu hỏi thường gặp về tổng đại lý sàn gỗ công nghiệp
Giá đại lý sàn gỗ công nghiệp bao nhiêu 1m²?
Không có một mức giá đại lý/m² dùng chung cho toàn bộ sàn gỗ công nghiệp — giá cần xác định theo đúng mã, số lượng và khu vực giao. Bảng giá vật tư công khai có thể dùng để tham khảo trước khi yêu cầu báo giá riêng cho đơn lớn.
Có bảng chiết khấu đại lý cố định không?
Không nên mặc định có một tỷ lệ chiết khấu cố định cho mọi dòng sản phẩm — mức bán cho đơn số lượng lớn cần được xác nhận theo mã và điều kiện đơn hàng tại thời điểm mua.
Mua bao nhiêu thì được tính giá đại lý?
Ngưỡng số lượng cần được xác nhận theo dòng sản phẩm và chính sách áp dụng cho đơn hàng, không nên tự suy ra từ một mốc m² chung — khi liên hệ, nên gửi số lượng thực tế để được báo đúng cấp giá.
Giá đại lý đã bao gồm vận chuyển chưa?
Không mặc định. Cần kiểm tra báo giá có bao gồm vận chuyển hay chưa và phạm vi giao áp dụng đến đâu, đặc biệt với đơn đi tỉnh hoặc công trình cần lên tầng.
Đại lý có được xem mẫu trước khi nhập hàng không?
Nên xem mẫu thật trước khi nhập số lượng lớn. Kho Vật Liệu Giá Rẻ hiện hỗ trợ xem mẫu vật liệu để đối chiếu màu sắc và bề mặt trước khi quyết định.
Có thể lấy nhiều mã trong cùng một đơn hàng không?
Có thể yêu cầu báo giá cho nhiều mã, nhưng nên ghi rõ số lượng của từng mã để kiểm tra hàng và giá chính xác — tổng m² của cả đơn không thay thế được bảng chi tiết theo sản phẩm.
Đơn hàng lớn có cần kiểm tra tồn kho trước không?
Có. Tồn kho của đúng mã cần được xác nhận trước khi chốt đơn và lịch thi công — thông tin sản phẩm đang hiển thị trên website không nên được hiểu là cam kết luôn có sẵn một số lượng cụ thể.
Làm sao so hai báo giá sỉ sàn gỗ cho đúng?
Hãy so hai báo giá theo cùng mã, cùng khối lượng, cùng đơn vị tính và cùng phạm vi chi phí — nếu một báo giá chưa tính giao hàng, VAT hoặc phụ kiện còn báo giá kia đã tính, chỉ so giá/m² sẽ không phản ánh đúng tổng chi phí.
