Sàn Nhựa SPC 5mm Và 7.5mm Khác Gì? Nên Chọn Loại Nào?

SPC 5mm và 7.5mm cần được so theo cấu tạo thực tế, nền và cao độ cửa, không chỉ theo con số độ dày.

Sàn nhựa SPC 5mm và 7.5mm không chỉ khác nhau ở con số độ dày. Muốn so sánh đúng, cần tách tổng độ dày, phần tấm, lớp đế IXPE, lớp chống mài mòn, hèm khóa, cao độ hoàn thiện, nền và tổng chi phí.

Trả lời nhanh: SPC 5mm thường có lợi khi cần hạn chế cao độ và kiểm soát ngân sách; SPC 7.5mm có thể tạo cảm giác đầm hơn khi cửa còn đủ khoảng hở. Không nên mặc định 7.5mm luôn tốt hơn.

Khi so sàn nhựa hèm khóa 5mm với sàn nhựa SPC 7.5 mm, cần tách tổng độ dày, phần tấm, lớp đế IXPE, lớp chống mài mòn, hèm khóa và cao độ. Các cách gọi sàn nhựa 5mm, sàn nhựa giả gỗ 5mm hoặc sàn nhựa SPC 5mm không đủ để kết luận độ bền hay khả năng chịu lực nếu chưa đối chiếu đúng mã sản phẩm và điều kiện nền.

So sánh sàn nhựa SPC 5mm và 7.5mm theo cấu tạo cao độ và nhu cầu sử dụng
Không chọn SPC chỉ bằng con số 5mm hay 7.5mm trên tên nhóm sản phẩm.

Hiểu đúng độ dày 5mm và 7.5mm

Một sản phẩm ghi 5mm có thể là tổng độ dày đã gồm lớp đế hoặc độ dày phần tấm chưa gồm lớp lót. Cách ghi 7.5mm cũng cần được đọc theo đúng nhãn thùng và tài liệu kỹ thuật. Không lấy tổng độ dày để suy ra độ dày lõi, lớp chống mài mòn hoặc khả năng chịu nước.

Trên website hiện có mã TH-924 ghi tổng 5mm với đế IXPE 1mm và mã TH-9246 ghi tổng 7.5mm với đế IXPE 1.5mm. Vì chưa có tài liệu công bố riêng phần lõi của hai mã, không nên tự lấy phép trừ rồi quảng cáo độ dày lõi thực tế.

So sánh cấu tạo SPC 5mm TH-924 và SPC 7.5mm TH-9246
Cần tách phần tấm, lớp đế tích hợp và tổng độ dày theo đúng mã sản phẩm.
Cách ghiCần hiểuCần kiểm traRủi ro hiểu sai
SPC 5mmCó thể là tổng độ dày hoặc phần tấmNhãn thùng, mặt cắt, tài liệu kỹ thuậtCho rằng toàn bộ 5mm là lõi
SPC 7.5mmCó thể đã gồm đế tích hợpĐộ dày phần tấm và phần đếGọi toàn bộ 7.5mm là lõi SPC
Đế IXPELớp đế gắn dưới tấmLoại, độ dày và hướng dẫn lắpTự trải thêm xốp lót khi không được phép
Tổng cao độTấm + lớp đế + phần xử lý nềnCửa, nẹp, tủ và điểm chuyển tiếpChỉ đo tấm mà quên lớp khác

Bảng so sánh SPC 5mm và 7.5mm

Tiêu chíSPC 5mmSPC 7.5mmCần kiểm tra
Tổng độ dày5mm theo tên nhóm7.5mm theo tên nhómCó gồm đế hay không
Phần tấmPhụ thuộc mã sản phẩmPhụ thuộc mã sản phẩmCatalog hoặc mặt cắt
Lớp đếCó thể có hoặc khôngCó thể có hoặc khôngKhông tự cộng thêm xốp lót
Lớp chống mài mònKhông suy từ 5mmKhông suy từ 7.5mmThông số riêng của sản phẩm
Hèm khóaPhụ thuộc thiết kế cạnhPhụ thuộc thiết kế cạnhĐộ khít, sứt cạnh, cách ghép
Cảm giác đi lạiỔn định khi nền đạtCó thể đầm hơn nếu các yếu tố tương đươngNền, đế, kích thước tấm
Cao độThấp hơn về danh nghĩaCao hơn về danh nghĩaĐo cửa trước khi chốt
Yêu cầu nềnChắc, sạch, phẳng, khôVẫn phải chắc, sạch, phẳng, khôRon, gạch bộp, điểm gồ, độ ẩm
Giá vật tư tham khảo260.000đ/m²355.000đ/m²Xác nhận đúng mã và thời điểm

Giá là mức tham khảo đã hiển thị trên website, chưa gồm hao hụt, phụ kiện, nhân công, vận chuyển và xử lý nền.

Cấu tạo, cảm giác đi lại và tiếng sàn

7.5mm có phải lõi dày hơn 5mm?

Chưa chắc. Khi tổng độ dày đã gồm lớp đế, phần chênh lệch không hoàn toàn nằm ở lõi SPC. Muốn biết phần tấm thực tế, cần xem tài liệu đúng mã sản phẩm.

7.5mm có ít phát tiếng hơn 5mm?

Không thể kết luận chỉ từ độ dày. Tiếng kêu hoặc lạo xạo có thể đến từ ron sâu, nền gồ, cát hoặc vữa vụn, hèm ghép chưa hết, hèm mẻ, khe biên không phù hợp, len nẹp ép mặt sàn hoặc lớp lót không tương thích.

Nguyên tắc: tấm dày hơn không tự san nền, không sửa gạch bộp, không loại bỏ dị vật và không xử lý nguồn ẩm.

Nền nào phù hợp SPC 5mm và 7.5mm?

Kiểm tra nền trước khi lát SPC 5mm hoặc 7.5mm
Tình trạng nền5mm7.5mmHướng xử lý
Gạch phẳng, ron nôngCó thể phù hợpCó thể phù hợpVệ sinh và kiểm tra gạch bộp
Ron sâuCần đánh giá kỹVẫn cần đánh giáTrám hoặc làm phẳng khi cần
Xi măng ra bụiKhông nên lát ngayKhông nên lát ngayXử lý lớp mặt yếu
Nền gồ ghềKhông phù hợpKhông tự sửa được nềnMài, vá hoặc cán phẳng
Gạch lỏng, nâng, chuyển độngKhông che trực tiếpKhông che trực tiếpSửa hoặc tháo vùng lỗi
Tầng trệt ẩmChưa chọn độ dàyChưa chọn độ dàyXác định và xử lý nguồn ẩm

Xem chi tiết nền nào lát được sàn nhựa trước khi chốt vật tư.

Độ dày ảnh hưởng cao độ cửa thế nào?

Tổng cao độ gồm sản phẩm, lớp đế được phép dùng, phần xử lý nền và sai số tại điểm chuyển tiếp. Chênh 2.5mm có thể làm cấn cửa phòng, cửa tủ, cửa nhà vệ sinh hoặc điểm nối đá và gạch.

Đo khoảng hở chân cửa trước khi chọn SPC 5mm hay 7.5mm

Vị trí cần đo

  • Cửa phòng và cửa chính.
  • Cửa ban công, cửa nhà vệ sinh.
  • Cánh tủ thấp sát nền.
  • Điểm nối sàn cũ và vị trí nẹp.

Trước khi chốt

  • Đo khoảng hở nhỏ nhất khi cửa đóng.
  • Tính cả đế và xử lý nền.
  • Kiểm tra cửa có bị xệ.
  • Xác nhận có phải cắt cửa.

Nên chọn 5mm hay 7.5mm theo nhu cầu?

Ưu tiên SPC 5mm khi

  • Cần hạn chế cao độ.
  • Nền đã phẳng và ổn định.
  • Phòng ngủ, phòng trọ, nhà cho thuê.
  • Cần kiểm soát vốn đầu tư.

Cân nhắc SPC 7.5mm khi

  • Cửa còn đủ khoảng hở.
  • Muốn cảm giác bước chân đầm hơn.
  • Phòng khách hoặc phòng ngủ chính.
  • Lớp chống mài mòn, hèm và lớp đế đã được xác minh.
SPC 5mm TH-924 cho căn hộ có chân cửa thấp
SPC 7.5mm TH-9246 cho phòng khách cần cảm giác đầm hơn

Chi phí SPC 5mm và 7.5mm

Không so chỉ bằng giá tấm. Tổng dự toán cần gồm diện tích thực mua sau hao hụt, số hộp nguyên, lớp đế hoặc lớp lót được phép, len, nẹp, nhân công, vận chuyển, chỉnh cửa và xử lý nền.

Hạng mục5mm7.5mmCần hỏi rõ
Giá vật tưKhoảng 260.000đ/m²Khoảng 355.000đ/m²Đúng mã sản phẩm và thời điểm
Hao hụtTheo mặt bằngTheo mặt bằngTỷ lệ và số hộp nguyên
Lớp đế/lótTùy cấu tạoTùy cấu tạoKhông tự trải thêm xốp lót
Cắt cửaNguy cơ thấp hơn về cao độCó thể phát sinh nhiều hơnSố cửa và vật liệu cửa
Xử lý nềnKhông được bỏ quaKhông được bỏ quaRon, gồ, bộp, bụi, ẩm

Xem thêm chi phí thi công sàn nhựa 20, 30 và 50m².

Danh sách kiểm tra so sánh hai mẫu SPC cụ thể

  • Mã sản phẩm.
  • Tổng độ dày.
  • Độ dày phần tấm.
  • Loại và độ dày lớp đế.
  • Lớp chống mài mòn.
  • Hèm khóa và cạnh tấm.
  • Kích thước và diện tích mỗi hộp.
  • Nền hiện trạng.
  • Khoảng hở chân cửa.
  • Giá vật tư và tổng dự toán.
  • Bảo hành và trường hợp loại trừ.
  • Khả năng mua bổ sung cùng mã.

Câu hỏi thường gặp

SPC 5mm và 7.5mm khác nhau ở đâu?

Khác ở tổng độ dày, cấu tạo từng lớp, lớp đế, cao độ, cảm giác sử dụng và giá. Cần so đúng hai mã sản phẩm.

SPC 7.5mm có tốt hơn 5mm không?

Không mặc định. 7.5mm có thể đầm hơn, nhưng 5mm có thể phù hợp hơn khi cửa thấp, nền đạt hoặc cần tối ưu chi phí.

Sàn nhựa hèm khóa 5mm có cần xốp lót không?

Tùy cấu tạo đúng mã. Không tự thêm lớp lót nếu sản phẩm đã có đế hoặc nhà sản xuất không cho phép.

7.5mm có phải toàn bộ là lõi SPC?

Chưa chắc. Tổng 7.5mm có thể đã gồm lớp đế tích hợp.

Phòng ngủ nên chọn 5mm hay 7.5mm?

5mm thường có thể đáp ứng tốt khi nền phẳng. 7.5mm đáng cân nhắc khi muốn đầm hơn và cửa đủ cao độ.

Tầng trệt nên chọn độ dày nào?

Chưa chọn độ dày trước khi kiểm tra nguồn ẩm, gạch bộp và nước tại cửa.

Độ dày có quyết định chống nước không?

Không. Cần xem đúng cấu tạo cạnh, hèm, nền, phương pháp lắp và điều kiện bảo hành.

Muốn báo giá chính xác cần gửi gì?

Gửi diện tích, ảnh nền, ảnh chân cửa, khu vực thi công, dấu hiệu ẩm và hai mã đang phân vân.


Để lại một bình luận

Facebook Kho Vật Liệu Giá Rẻ